disobliging

/'disə'balidʤin/
Học thuật
Thân thiện
disobliging

The clerk gave a disobliging shrug when asked for help.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sẵn lòng giúp đỡ, không chu đáo: Chỉ thái độ hoặc hành vi cố ý không đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người khác, thường gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.
    • Làm trái ý, làm phật ý: Hành động ngược lại với điều người khác mong đợi hoặc yêu cầu, dẫn đến sự không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His disobliging attitude made it difficult to get any assistance. (Thái độ không sẵn lòng giúp đỡ của anh ta khiến việc nhận được hỗ trợ trở nên khó khăn.)
    • It was very disobliging of her to refuse such a simple request. ( ấy thật làm trái ý khi từ chối một yêu cầu đơn giản như vậy.)
    • We encountered a disobliging clerk at the government office. (Chúng tôi gặp một nhân viên không chu đáo tại cơ quan chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disobliging": tỏ ra không sẵn lòng, thái độ không hợp tác.

    • Despite our polite plea, he chose to be disobliging. (Bất chấp lời thỉnh cầu lịch sự của chúng tôi, anh ta vẫn chọn thái độ không hợp tác.)
  • "in a disobliging manner": một cách khó chịu, thiếu thiện chí.

    • He answered all questions in a disobliging manner. (Anh ta trả lời mọi câu hỏi một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disoblige (động từ): từ chối làm vui lòng ai, làm phiền, làm mếch lòng.

    • I hate to disoblige you, but I cannot lend you the car. (Tôi không muốn làm bạn phật ý, nhưng tôi không thể cho bạn mượn xe.)
  • Obliging (tính từ, trái nghĩa): tử tế, sẵn lòng giúp đỡ.

    • The staff here are always very obliging. (Nhân viênđây luôn rất tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncooperative: không hợp tác.
  • Unaccommodating: không chiều theo ý, không dễ dãi.
  • Unhelpful: không hữu ích, không giúp đỡ.
  • Inconsiderate: thiếu quan tâm, thiếu chu đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

disobliging

The clerk gave a disobliging shrug when asked for help.

tính từ
  1. không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng

Từ tương tự