unobliging

/'ʌnə'blaidʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unobliging

The bus driver was unobliging and drove away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sẵn lòng giúp đỡ, không sốt sắng: Chỉ thái độ không muốn giúp đỡ, không sẵn sàng đáp ứng yêu cầu hoặc làm hài lòng người khác. Từ này mô tả một người hoặc hành vi thiếu sự sẵn sàng, nhiệt tình hoặc lịch sự trong việc hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unobliging attitude made it difficult to get any assistance. (Thái độ không sẵn lòng giúp đỡ của anh ta khiến việc nhận được hỗ trợ trở nên khó khăn.)
    • The clerk was rather unobliging when we asked for directions. (Nhân viên bán hàng tỏ ra không sốt sắng khi chúng tôi hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả hành vi hoặc dịch vụ: Thường dùng để phê bình một cách lịch sự về sự thiếu nhiệt tình trong công việc hoặc giao tiếp.
    • We received unobliging service at the government office. (Chúng tôi nhận được dịch vụ không sốt sắng tại cơ quan chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliging (adj): tử tế, sẵn lòng giúp đỡ. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • She is always obliging and helpful. ( ấy luôn tử tế hay giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccommodating: không dễ dãi, không chiều theo ý người khác.
  • Uncooperative: không hợp tác.
  • Unhelpful: không có ích, không giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
  • Obliging: tử tế, sẵn lòng.
  • Accommodating: dễ dãi, hay giúp đỡ.
  • Helpful: có ích, hay giúp đỡ.
  • Cooperative: hợp tác.
unobliging

The bus driver was unobliging and drove away.

tính từ
  1. không sẵn lòng giúp đỡ, không sốt sắng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự