disparaging

/dis'pæridʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
disparaging

She made a disparaging remark about his cooking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chê bai, miệt thị, coi thường: Thể hiện thái độ hoặc ý kiến đánh giá thấp, xem thường hoặc không tôn trọng một người hoặc một điều đó.
    • Làm giảm uy tín, làm mất thể diện: tác động tiêu cực đến danh tiếng hoặc sự tôn trọng dành cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She made several disparaging remarks about his cooking skills. ( ấy đã đưa ra vài nhận xét chê bai về kỹ năng nấu ăn của anh ta.)
    • The article was criticized for its disparaging tone towards local traditions. (Bài báo bị chỉ trích giọng điệu miệt thị đối với các truyền thống địa phương.)
    • It is unprofessional to use disparaging language about a competitor. (Sử dụng ngôn ngữ coi thường về một đối thủ cạnh tranh thiếu chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a disparaging manner/way": một cách chê bai, với thái độ coi thường.

    • He spoke about the project in a disparaging way, which discouraged the team. (Anh ấy nói về dự án với thái độ coi thường, điều này làm nản lòng cả nhóm.)
  • "disparaging of someone/something": tỏ ra chê bai, miệt thị ai/cái .

    • She is often disparaging of modern art. ( ấy thường tỏ ra chê bai nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Disparage (động từ): chê bai, xem thường, gièm pha.

    • He never disparages his colleagues. (Anh ấy không bao giờ chê bai đồng nghiệp của mình.)
  • Disparagement (danh từ): sự chê bai, sự miệt thị, lời nói gièm pha.

    • Constant disparagement can damage a person's self-esteem. (Sự chê bai liên tục có thể làm tổn hại lòng tự trọng của một người.)
  • Disparagingly (trạng từ): một cách chê bai, miệt thị.

    • He referred to the idea disparagingly. (Anh ấy nhắc đến ý tưởng đó một cách miệt thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Derogatory: giảm giá trị, miệt thị.
  • Belittling: coi thường, làm cho nhỏ mọn.
  • Contemptuous: khinh thường, khinh miệt.
  • Scornful: chế nhạo, khinh bỉ.
Từ trái nghĩa
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
  • Flattering: tâng bốc, nịnh hót.
  • Respectful: tôn trọng.
  • Appreciative: đánh giá cao, biết ơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disparaging" đây một tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "disparage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disparaging").

disparaging

She made a disparaging remark about his cooking.

tính từ
  1. làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh
  2. gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "disparaging"