derogatory

/di'rɔgətəri/
Học thuật
Thân thiện
derogatory

The teacher explained that using derogatory language is hurtful.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý hạ thấp, xúc phạm: Dùng để mô tả ngôn ngữ, nhận xét hoặc thái độ nhằm làm giảm giá trị, danh dự hoặc uy tín của một người hoặc một nhóm người.
    • Không xứng với, làm tổn hại đến: Chỉ hành vi hoặc lời nói không phù hợp với phẩm giá, địa vị hoặc làm tổn hại đến quyền lợi, danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a derogatory comment about her appearance. (Anh ta đưa ra một nhận xét ý hạ thấp về ngoại hình của ấy.)
    • Using derogatory language towards any ethnic group is unacceptable. (Việc sử dụng ngôn ngữ ý xúc phạm đối với bất kỳ nhóm dân tộc nào là không thể chấp nhận được.)
    • Such behavior is derogatory to his position as a leader. (Hành vi như vậy không xứng với vị trí lãnh đạo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derogatory term": thuật ngữ mang tính miệt thị, xúc phạm.

    • That word is now considered a derogatory term and should be avoided. (Từ đó giờ đây được coi một thuật ngữ mang tính miệt thị nên tránh sử dụng.)
  • "in a derogatory manner": một cách ý hạ thấp, xúc phạm.

    • He spoke about his colleagues in a derogatory manner. (Anh ta nói về đồng nghiệp của mình một cách ý hạ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Derogate (động từ): làm giảm giá trị, xúc phạm đến, vi phạm (quyền, luật).

    • His actions derogate from his professional reputation. (Hành động của anh ta làm tổn hại đến danh tiếng nghề nghiệp của chính mình.)
  • Derogation (danh từ): sự hạ thấp, sự xúc phạm; (pháp ) sự vi phạm, sự làm trái.

    • The new law is in derogation of our fundamental rights. (Luật mới này sự vi phạm các quyền cơ bản của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparaging: ý chê bai, coi thường.
  • Pejorative: mang nghĩa xấu, ý miệt thị.
  • Insulting: xúc phạm, lăng mạ.
  • Defamatory: vu khống, phỉ báng (thường liên quan đến danh tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "derogatory" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "derogate".) - Derogate from: làm giảm giá trị của, vi phạm vào. - Such behavior derogates from the dignity of the office. (Hành vi như vậy làm giảm giá trị của chức vụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "derogatory".)

derogatory

The teacher explained that using derogatory language is hurtful.

tính từ
  1. làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
    • a derogatory remark
      lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
    • a derogatory behaviour
      cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
  2. (pháp ) vi phạm, làm trái (luật pháp)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "derogatory"