distinctiveness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đặc điểm phân biệt, dấu vết phân biệt: Phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một người, một vật, hoặc một nhóm trở nên khác biệt và dễ nhận ra so với những người, vật, nhóm khác.
- Tính riêng biệt, tính đặc thù: Trạng thái hoặc đặc tính của việc rõ ràng là khác biệt hoặc độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distinctiveness of her writing style makes her novels easy to recognize. (Đặc điểm phân biệt trong phong cách viết của cô ấy khiến các tiểu thuyết của cô dễ dàng được nhận ra.)
- Cultural distinctiveness is important for preserving a community's identity. (Tính đặc thù văn hóa rất quan trọng để bảo tồn bản sắc của một cộng đồng.)
- The legal team argued for the distinctiveness of their client's trademark. (Đội ngũ luật sư biện hộ cho tính riêng biệt trong nhãn hiệu của thân chủ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lose its distinctiveness": mất đi tính đặc trưng, trở nên không còn khác biệt.
- The neighborhood has lost its distinctiveness due to rapid, uniform development. (Khu phố đã mất đi tính đặc trưng do sự phát triển nhanh chóng và đồng nhất.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại, "distinctiveness" thường được dùng để nói về khả năng phân biệt hàng hóa/dịch vụ của một nhãn hiệu.
- The court will assess the inherent distinctiveness of the brand name. (Tòa án sẽ đánh giá tính phân biệt vốn có của tên thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinctive (tính từ): đặc biệt, dễ phân biệt, riêng biệt.
- He has a distinctive laugh. (Anh ấy có một tiếng cười rất đặc biệt.)
- Distinct (tính từ): khác biệt, rõ ràng, riêng biệt.
- There are two distinct categories. (Có hai loại riêng biệt.)
- Distinction (danh từ): sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu, sự xuất sắc.
- The distinction between the two concepts is subtle. (Sự khác biệt giữa hai khái niệm này rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Uniqueness: tính độc nhất, tính duy nhất.
- Individuality: cá tính, tính cá nhân.
- Particularity: tính đặc thù, tính riêng biệt.
- Idiosyncrasy: nét đặc trưng, cá tính riêng (thường chỉ của một người).
Từ trái nghĩa
- Sameness: sự giống nhau, sự đồng nhất.
- Uniformity: tính đồng đều, tính thống nhất.
- Commonness: tính phổ biến, tính thông thường.
Noun
- dấu vết phân biệt, đặc điểm phân biệt