dispassion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ thản nhiên, lãnh đạm: Trạng thái không bị chi phối bởi cảm xúc mạnh, đặc biệt là sự tức giận hoặc nhiệt tình cá nhân, cho phép đưa ra những đánh giá khách quan.
- Sự không có dục vọng: Trạng thái không bị thúc đẩy bởi những ham muốn hoặc cảm xúc cá nhân mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge was admired for his dispassion even in the most emotional cases. (Vị thẩm phán được ngưỡng mộ vì sự thản nhiên, lãnh đạm của ông ngay cả trong những vụ án đầy cảm xúc nhất.)
- Her scientific report was written with remarkable dispassion, focusing solely on the data. (Báo cáo khoa học của cô ấy được viết với một sự khách quan, lãnh đạm đáng chú ý, chỉ tập trung vào dữ liệu.)
- "Her manner assumed a dispassion and dryness very unlike her usual tone." ("Kiểu cách của cô ấy thể hiện một sự lạnh lùng, lãnh đạm không giống giọng điệu thường ngày.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "with dispassion": một cách lãnh đạm, khách quan.
- He analyzed the crisis with complete dispassion, ignoring the public panic. (Anh ấy phân tích cuộc khủng hoảng một cách hoàn toàn lãnh đạm, bỏ qua sự hoảng loạn của công chúng.)
- "dispassion of mind": sự thanh thản, tĩnh lặng của tâm trí.
- Meditation helps achieve a state of dispassion of mind. (Thiền giúp đạt được trạng thái tâm trí tĩnh lặng, không vướng bận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispassionate (tính từ): điềm tĩnh, khách quan, không thiên vị.
- A dispassionate observer will see the truth. (Một người quan sát điềm tĩnh, khách quan sẽ nhìn thấy sự thật.)
- Dispassionately (trạng từ): một cách điềm tĩnh, khách quan.
- She argued her point dispassionately, using only facts. (Cô ấy tranh luận quan điểm của mình một cách khách quan, chỉ sử dụng sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Detachment: sự tách rời, sự không thiên vị.
- Objectivity: tính khách quan.
- Impartiality: sự vô tư, không thiên vị.
- Calmness: sự bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Passion: sự đam mê, nhiệt huyết (có thể dẫn đến thiên kiến).
- Bias: thành kiến, thiên vị.
- Emotionality: tính dễ xúc động, đầy cảm tính.
Noun
- Thái độ thản nhiên, lãnh đạm; sự không có dục vọng
- * o her manner assumed a dispassion and dryness very unlike her usual tonekiểu cách của cô ấy thể hiện một sự lạnh lùng, lãnh đạm không giống giọng điệu thường ngày