dryness
/'drainis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khô, sự khô ráo, sự khô cạn: Trạng thái thiếu hụt hoặc không có độ ẩm hoặc chất lỏng.
- Tính chất khô khan, sự vô vị: Đặc điểm thiếu sự thú vị, cảm xúc hoặc sự sống động; sự buồn tẻ.
- Sự lãnh đạm, sự lạnh lùng, sự vô tình: Thái độ thiếu cảm xúc, sự ấm áp hoặc sự đồng cảm; sự cứng nhắc trong cách cư xử hoặc giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dryness of the desert air can be harsh on the skin. (Sự khô của không khí sa mạc có thể khắc nghiệt với làn da.)
- Despite the interesting topic, the lecture was delivered with such dryness that many students fell asleep. (Mặc dù chủ đề thú vị, bài giảng được trình bày với sự khô khan đến mức nhiều sinh viên ngủ gật.)
- His response was noted for its emotional dryness, offering no comfort. (Câu trả lời của anh ấy được ghi nhận vì sự lạnh lùng về mặt cảm xúc, không mang lại chút an ủi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with clinical dryness": với sự khách quan lạnh lùng, thiếu cảm xúc (thường dùng trong văn phong học thuật hoặc báo cáo).
- The report described the tragedy with clinical dryness. (Báo cáo mô tả bi kịch với một sự khách quan lạnh lùng.)
- "a period of dryness": một thời kỳ khô hạn, hoặc một giai đoạn thiếu vắng điều gì đó (như cảm hứng).
- The writer struggled through a long period of creative dryness. (Nhà văn vật lộn qua một thời kỳ khô cạn sáng tạo kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry (adj): khô; khô khan; lạnh lùng.
- The clothes are dry. (Quần áo đã khô.)
- He has a dry sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước khô khan.)
- Dried (adj): đã được làm khô.
- dried flowers (hoa khô)
- Aridity (n): tình trạng khô cằn, khô hạn (thường dùng cho khí hậu, vùng đất; mang nghĩa mạnh hơn 'dryness').
- Desiccation (n): sự làm khô, sự khô héo hoàn toàn (thường do tác động bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa khô):
- Aridness: sự khô cằn.
- Dehydration: sự mất nước, sự khử nước.
- Danh từ (nghĩa khô khan, lạnh lùng):
- Blandness: sự nhạt nhẽo, vô vị.
- Aloofness: sự xa cách, lạnh nhạt.
- Austerity: sự khắc khổ, sự nghiêm túc khô khan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'dryness'. Các cụm từ thường hình thành với tính từ 'dry').
Thành ngữ liên quan
- To suck/soak up the dryness: (nghĩa bóng) làm dịu đi sự khô khan, căng thẳng.
- A good joke can suck up the dryness in a serious meeting. (Một câu chuyện cười hay có thể làm dịu đi sự khô khan trong một cuộc họp nghiêm túc.)
- A drought of ideas / creative dryness: Thời kỳ khô cạn ý tưởng.
- Every artist fears a period of creative dryness. (Mọi nghệ sĩ đều sợ một thời kỳ khô cạn sáng tạo.)
danh từ
- sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo
- sự khô khan, sự vô vị, sự vô vị
- sự vô tình, sự lãnh đạm, sự lạnh nhạt, sự lạnh lùng; tính cứng nhắc, tính cụt lủn, tính cộc lốc; tính phớt lạnh