dispensable
/dis'pensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bỏ qua, không cần thiết: Chỉ một người, vật, hoặc yếu tố có thể bị loại bỏ mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến chức năng chính.
- Có thể được miễn: Chỉ một nghĩa vụ, quy định, hoặc điều kiện có thể được bãi bỏ hoặc không áp dụng trong một số trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce poste est dispensable dans la nouvelle organisation. (Vị trí này là không cần thiết trong cơ cấu tổ chức mới.)
- Ces formalités sont dispensables pour les résidents. (Những thủ tục này có thể được miễn cho cư dân.)
- Il se sentait dispensable dans l'équipe. (Anh ấy cảm thấy mình có thể bị thay thế trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose dispensable": Làm cho cái gì đó trở nên không cần thiết.
- Les nouvelles technologies ont rendu ce processus manuel dispensable. (Công nghệ mới đã làm cho quy trình thủ công này trở nên không cần thiết.)
"Considérer quelqu'un comme dispensable": Coi ai đó là có thể thay thế được.
- Dans certaines entreprises, les employés sont malheureusement considérés comme dispensables. (Trong một số công ty, nhân viên không may bị coi là có thể thay thế được.)
Biến thể và từ gần giống
Dispenser (động từ): Miễn, phân phát, cấp phát.
- Le médecin peut dispenser un traitement. (Bác sĩ có thể kê đơn một phương pháp điều trị.)
Indispensable (tính từ, trái nghĩa): Không thể thiếu, tối cần thiết.
- L'eau est indispensable à la vie. (Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Superflu: Thừa thãi, không cần thiết.
- Non essentiel: Không thiết yếu.
- Facultatif: Tùy chọn, không bắt buộc (thường dùng cho quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ 'dispensable' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dispensable'.)
tính từ
- miễn được
- Cas dispensabletrường hợp miễn được