indispensable
/,indis'pensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cần thiết, không thể thiếu: Chỉ một người, vật, hoặc yếu tố nào đó rất quan trọng, đến mức không thể bỏ qua hoặc thay thế được nếu muốn đạt được một mục tiêu cụ thể.
- (Từ cũ) Không thể miễn trừ: Nghĩa cũ, ít dùng, chỉ điều không thể được miễn trừ hoặc tha thứ.
Danh từ giống đực:
- Cái cần thiết, điều cần thiết: Dùng để chỉ một vật dụng, hành động, hoặc yếu tố thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau est indispensable à la vie. (Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.)
- Son expérience est indispensable pour ce projet. (Kinh nghiệm của anh ấy là cần thiết cho dự án này.)
- Il est indispensable de vérifier les informations. (Việc kiểm tra thông tin là cần thiết.)
Danh từ giống đực:
- Il a emporté l'indispensable pour son voyage. (Anh ấy đã mang theo những thứ cần thiết cho chuyến đi của mình.)
- Faire l'indispensable pour aider. (Làm điều cần thiết để giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condition indispensable": Điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc.
- Une bonne santé est une condition indispensable pour ce métier. (Sức khỏe tốt là một điều kiện tiên quyết cho nghề này.)
"Rendre indispensable": Làm cho trở nên không thể thiếu.
- Son dévouement l'a rendu indispensable à l'équipe. (Sự tận tâm của anh ấy đã khiến anh trở nên không thể thiếu đối với đội.)
Biến thể và từ gần giống
Indispensablement (trạng từ): Một cách cần thiết, tất yếu.
- Vous devez indispensablement signer ce document. (Anh nhất thiết phải ký vào tài liệu này.)
Indispensabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể thiếu, sự cần thiết.
- L'indispensabilité de cette pièce est prouvée. (Tính chất không thể thiếu của bộ phận này đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Essentiel: Thiết yếu, cốt yếu.
- Nécessaire: Cần thiết.
- Primordial: Tối quan trọng, hàng đầu.
- Crucial: Quyết định, cực kỳ quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Superflu: Thừa thãi, không cần thiết.
- Optionnel: Tùy chọn, không bắt buộc.
- Accessoire: Phụ, thứ yếu.
Các cụm từ liên quan
Devenir indispensable: Trở nên không thể thiếu.
- Avec le temps, cet outil est devenu indispensable. (Theo thời gian, công cụ này đã trở nên không thể thiếu.)
Considérer comme indispensable: Coi là cần thiết.
- Je considère cette réunion comme indispensable. (Tôi coi cuộc họp này là cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Faire l'indispensable: Làm những gì cần thiết (thường với ý tối thiểu hoặc đủ dùng).
- Il ne fait jamais plus que l'indispensable. (Anh ta không bao giờ làm nhiều hơn những gì tối thiểu cần thiết.)
tính từ
- cần thiết
- Condition indispensable pour réussirđiều kiện cần thiết để thành công
- Il est indispensable d'y allercần phải đi đến đó
- (từ cũ; nghĩa cũ) không thể miễn trừ
danh từ giống đực
- cái cần thiết, điều cần thiết
- Faire l'indispensablelàm điều cần thiết