indispensable

/,indis'pensəbl/
Học thuật
Thân thiện
indispensable

Pour réussir, une bonne préparation est indispensable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần thiết, không thể thiếu: Chỉ một người, vật, hoặc yếu tố nào đó rất quan trọng, đến mức không thể bỏ qua hoặc thay thế được nếu muốn đạt được một mục tiêu cụ thể.
    • (Từ ) Không thể miễn trừ: Nghĩa , ít dùng, chỉ điều không thể được miễn trừ hoặc tha thứ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái cần thiết, điều cần thiết: Dùng để chỉ một vật dụng, hành động, hoặc yếu tố thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau est indispensable à la vie. (Nướcthứ không thể thiếu đối với sự sống.)
    • Son expérience est indispensable pour ce projet. (Kinh nghiệm của anh ấycần thiết cho dự án này.)
    • Il est indispensable de vérifier les informations. (Việc kiểm tra thông tincần thiết.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a emporté l'indispensable pour son voyage. (Anh ấy đã mang theo những thứ cần thiết cho chuyến đi của mình.)
    • Faire l'indispensable pour aider. (Làm điều cần thiết để giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condition indispensable": Điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc.

    • Une bonne santé est une condition indispensable pour ce métier. (Sức khỏe tốtmột điều kiện tiên quyết cho nghề này.)
  • "Rendre indispensable": Làm cho trở nên không thể thiếu.

    • Son dévouement l'a rendu indispensable à l'équipe. (Sự tận tâm của anh ấy đã khiến anh trở nên không thể thiếu đối với đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Indispensablement (trạng từ): Một cách cần thiết, tất yếu.

    • Vous devez indispensablement signer ce document. (Anh nhất thiết phảivào tài liệu này.)
  • Indispensabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể thiếu, sự cần thiết.

    • L'indispensabilité de cette pièce est prouvée. (Tính chất không thể thiếu của bộ phận này đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiel: Thiết yếu, cốt yếu.
  • Nécessaire: Cần thiết.
  • Primordial: Tối quan trọng, hàng đầu.
  • Crucial: Quyết định, cực kỳ quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Superflu: Thừa thãi, không cần thiết.
  • Optionnel: Tùy chọn, không bắt buộc.
  • Accessoire: Phụ, thứ yếu.
Các cụm từ liên quan
  • Devenir indispensable: Trở nên không thể thiếu.

    • Avec le temps, cet outil est devenu indispensable. (Theo thời gian, công cụ này đã trở nên không thể thiếu.)
  • Considérer comme indispensable: Coi là cần thiết.

    • Je considère cette réunion comme indispensable. (Tôi coi cuộc họp nàycần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'indispensable: Làm những cần thiết (thường với ý tối thiểu hoặc đủ dùng).
    • Il ne fait jamais plus que l'indispensable. (Anh ta không bao giờ làm nhiều hơn những tối thiểu cần thiết.)
indispensable

Pour réussir, une bonne préparation est indispensable.

tính từ
  1. cần thiết
    • Condition indispensable pour réussir
      điều kiện cần thiết để thành công
    • Il est indispensable d'y aller
      cần phải đi đến đó
  2. (từ ; nghĩa ) không thể miễn trừ
danh từ giống đực
  1. cái cần thiết, điều cần thiết
    • Faire l'indispensable
      làm điều cần thiết

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indispensable"