dispersal

/dis'pə:səl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân tán, sự rải rác: Hành động làm cho một nhóm người, vật chất hoặc các hạt di chuyển ra xa nhau theo nhiều hướng khác nhau.
    • (Quân sự) Nền đổ máy bay: Một khu vực được chuẩn bị đặc biệt để máy bay có thể hạ cánh cất cánh trong các hoạt động quân sự, thường được thiết kế để phân tán lực lượng phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vent a favorisé la dispersal des graines. (Gió đã tạo điều kiện cho sự phân tán của các hạt giống.)
    • La police a ordonné la dispersal de la foule. (Cảnh sát đã ra lệnh phân tán đám đông.)
    • L'armée a construit un dispersal pour ses hélicoptères. (Quân đội đã xây dựng một nền đổ máy bay cho trực thăng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de dispersal": Điểm phân tán, nơi mọi người hoặc vật tản ra sau một sự kiện tập trung.
    • Après le concert, la place servait de point de dispersal. (Sau buổi hòa nhạc, quảng trường đóng vai trò là điểm phân tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperser (động từ): Phân tán, giải tán, rải rác.

    • Les forces de l'ordre doivent disperser les manifestants. (Lực lượng chức năng phải phân tán những người biểu tình.)
  • Dispersion (danh từ giống cái): Sự phân tán, sự tản mát (thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê hoặc chung chung hơn).

    • La dispersion de la lumière crée un arc-en-ciel. (Sự phân tán của ánh sáng tạo ra cầu vồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Éparpillement (danh từ giống đực): Sự rải rác, sự phân tán.
  • Dissémination (danh từ giống cái): Sự phát tán, sự rải rắc (thường cho hạt giống, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dispersal". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "disperser".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispersal".)

danh từ giống đực
  1. (quân sự) nền đổ máy bay