dispersal

/dis'pə:səl/
Học thuật
Thân thiện
dispersal

The wind causes the dispersal of dandelion seeds across the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải tán, sự phân tán: Hành động khiến một nhóm người, vật, hoặc chất tách ra di chuyển đến nhiều hướng khác nhau.
    • Sự xua tan, sự làm tan tác: Hành động làm cho một đám đông hoặc một tập hợp trở nên rời rạc không còn tập trung.
    • Sự rải rác, sự gieo vãi: Hành động phân phát hoặc trải ra một cách rộng rãi.
    • Sự gieo rắc, sự lan truyền: Hành động làm cho một thứ đó (như tin tức, ý tưởng) lan rộng ra nhiều nơi.
    • (Vật ) Sự tán sắc: Hiện tượng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ bị tách thành các thành phần bước sóng khác nhau.
    • (Hoá học) Sự phân tán: Quá trình một chất bị phân chia thành các hạt nhỏ phân bố đều trong một môi trường khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dispersal of the crowd was handled peacefully by the police. (Sự giải tán đám đông đã được cảnh sát xử lý một cách ôn hòa.)
    • Wind aids in the dispersal of plant seeds over a wide area. (Gió hỗ trợ sự phát tán hạt giống cây trồng trên một khu vực rộng.)
    • The dispersal of the protesters happened quickly after the announcement. (Sự phân tán của những người biểu tình diễn ra nhanh chóng sau thông báo.)
    • The report studied the dispersal of pollutants in the river. (Báo cáo nghiên cứu sự phân tán của các chất ô nhiễm trong dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced dispersal": Sự giải tán/ phân tán cưỡng chế.
    • The forced dispersal of the illegal gathering was necessary for public safety. (Sự giải tán cưỡng chế cuộc tụ tập bất hợp pháp cần thiết cho an toàn công cộng.)
  • "Seed dispersal": Sự phát tán hạt giống (một khái niệm sinh học).
    • Animals play a crucial role in seed dispersal for many plant species. (Động vật đóng vai trò quan trọng trong sự phát tán hạt giống của nhiều loài thực vật.)
  • "Population dispersal": Sự phân tán dân cư/quần thể.
    • The war led to a large-scale population dispersal across the region. (Chiến tranh dẫn đến sự phân tán dân cư quy mô lớn trên khắp khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (động từ): Giải tán, phân tán, làm tan.
    • The police asked the crowd to disperse. (Cảnh sát yêu cầu đám đông giải tán.)
  • Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự tán xạ (thường dùng trong vật , thống ).
    • The dispersion of light creates a rainbow. (Sự tán sắc ánh sáng tạo ra cầu vồng.)
  • Scattering (danh từ): Sự rải rác, sự phân tán (thường chỉ sự rời rạc, không tập trung).
Từ đồng nghĩa
  • Scattering: Sự rải rác, sự phân tán.
  • Dissemination: Sự truyền bá, sự phổ biến (thường dùng cho thông tin, kiến thức).
  • Diffusion: Sự khuếch tán, sự lan tỏa (thường dùng cho khí, chất lỏng, hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "dispersal". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "disperse".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispersal".)

dispersal

The wind causes the dispersal of dandelion seeds across the meadow.

danh từ
  1. sự giải tán, sự phân tán
  2. sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác
  3. sự rải rác, sự gieo vãi
  4. sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn...)
  5. (vật ) sự tán sắc
  6. (hoá học) sự phân tán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dispersal"