dispersal

/dis'pə:səl/
danh từ
  1. sự giải tán, sự phân tán
  2. sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác
  3. sự rải rác, sự gieo vãi
  4. sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn...)
  5. (vật ) sự tán sắc
  6. (hoá học) sự phân tán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dispersal"

dispersal
The wind causes the dispersal of dandelion seeds across the meadow.