disproportional

Adjective
  1. thiếu cân đối, khong cân đối, không cân xứng, không tỷ lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

disproportional
The child's drawing shows a disproportional sun that is much larger than the house.