disproportional

Học thuật
Thân thiện
disproportional

The child's drawing shows a disproportional sun that is much larger than the house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu cân đối, không cân đối: Mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc mối quan hệ các phần của không sự hài hòa, cân bằng với nhau về kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ.
    • Không cân xứng: Chỉ sự không tương xứng, không phù hợp về hình thức, tỷ lệ hoặc giá trị giữa hai hay nhiều yếu tố.
    • Không tỷ lệ: Diễn tả một sự so sánh hoặc phân bổ không tuân theo một tỷ lệ hợp , chính xác hoặc công bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The punishment was disproportional to the minor offense. (Hình phạt không cân xứng với lỗi nhẹ.)
    • There is a disproportional representation of urban areas in the parliament. ( một sự đại diện không cân đối của các khu vực thành thị trong quốc hội.)
    • The disproportional size of the building made it look odd. (Kích thước không cân đối của tòa nhà khiến trông kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disproportional impact": Tác động không cân xứng, thường dùng để chỉ một chính sách hoặc sự kiện ảnh hưởng nặng nề hơn đến một nhóm người cụ thể so với những nhóm khác.

    • The economic crisis had a disproportional impact on low-income families. (Cuộc khủng hoảng kinh tế tác động không cân xứng lên các gia đình thu nhập thấp.)
  • "Disproportional response": Phản ứng không tương xứng, thái quá so với nguyên nhân.

    • Sending the army was seen as a disproportional response to the peaceful protest. (Việc điều quân đội được xem một phản ứng không tương xứng với cuộc biểu tình ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disproportionately (Phó từ): Một cách không cân xứng, không cân đối.

    • The resources were distributed disproportionately. (Các nguồn lực được phân phối một cách không cân đối.)
  • Disproportion (Danh từ): Sự mất cân đối, sự không cân xứng.

    • There is a clear disproportion between effort and reward. ( một sự không cân xứng rõ ràng giữa nỗ lực phần thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbalanced: Mất cân bằng.
  • Unequal: Không bằng nhau, không công bằng.
  • Incommensurate: Không tương xứng, không cân xứng (về giá trị, tầm quan trọng).
  • Lopsided: Nghiêng hẳn về một phía, không cân.
Từ trái nghĩa
  • Proportional: Cân xứng, tỷ lệ.
  • Balanced: Cân bằng, cân đối.
  • Commensurate: Tương xứng, cân xứng.
  • Symmetrical: Cân đối, đối xứng.
disproportional

The child's drawing shows a disproportional sun that is much larger than the house.

Adjective
  1. thiếu cân đối, khong cân đối, không cân xứng, không tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa