proportionate

/proportionate/
Học thuật
Thân thiện
proportionate

A baker uses a proportionate amount of flour for each loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cân xứng, cân đối: mối quan hệ thích hợp về kích thước, số lượng hoặc mức độ giữa các phần với nhau hoặc với một tổng thể.
    • Theo tỷ lệ: Được xác định hoặc điều chỉnh dựa trên một tỷ lệ cụ thể.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cân xứng, làm cân đối: Khiến cho các phần trở nên phù hợp với nhau về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
    • Làm cho tỷ lệ; làm theo tỷ lệ: Điều chỉnh để tuân theo một tỷ lệ nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The punishment should be proportionate to the crime. (Hình phạt phải cân xứng với tội ác.)
    • We aim for a proportionate distribution of resources. (Chúng tôi hướng tới một sự phân bổ nguồn lực cân đối.)
    • The model is a proportionate representation of the actual building. (Mô hình này một bản thể hiện theo tỷ lệ của tòa nhà thực tế.)
  • Động từ (dạng này hiếm gặp):

    • The architect proportionated the columns to the height of the ceiling. (Kiến trúc sư đã làm cân đối các cột với chiều cao của trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proportionate to": Cân xứng với, tương xứng với.

    • The level of funding is proportionate to the project's complexity. (Mức độ tài trợ cân xứng với độ phức tạp của dự án.)
  • "directly/indirectly proportionate": Tỷ lệ thuận/tỷ lệ nghịch (thường trong toán học khoa học).

    • In this equation, Y is directly proportionate to X. (Trong phương trình này, Y tỷ lệ thuận với X.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportion (danh từ): Tỷ lệ, sự cân xứng.

    • The proportion of students to teachers is 20:1. (Tỷ lệ học sinh trên giáo viên 20:1.)
  • Proportional (tính từ): Theo tỷ lệ, tương xứng (thường có thể dùng thay thế cho "proportionate").

    • The tax is proportional to income. (Thuế tương xứng với thu nhập.)
  • Disproportionate (tính từ): Không cân xứng, không tương xứng (từ trái nghĩa).

    • He received a disproportionate amount of criticism. (Anh ấy nhận một lượng chỉ trích không cân xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Commensurate: Tương xứng, cân xứng (về mức độ, giá trị).
  • Corresponding: Tương ứng, phù hợp.
  • Symmetrical: Cân đối, đối xứng (về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Proportionate response: Phản ứng cân xứng (thường dùng trong ngoại giao hoặc quân sự để chỉ một phản ứng mức độ phù hợp với mối đe dọa).
    • The government advocated for a proportionate response to the provocation. (Chính phủ ủng hộ một phản ứng cân xứng trước hành động khiêu khích.)
proportionate

A baker uses a proportionate amount of flour for each loaf of bread.

tính từ
  1. cân xứng, cân đối
  2. theo tỷ lệ
ngoại động từ
  1. làm cân xứng, làm cân đối
  2. làm cho tỷ lệ; làm theo tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "proportionate"

Từ có nhắc đến "proportionate"