disproportionate
/'disprə'pɔ:ʃnd/ Cách viết khác : (disproportionate) /,disprə'pɔ:ʃnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu cân đối, không cân đối: Mô tả một sự việc có kích thước, số lượng hoặc mức độ không tương xứng với một sự việc khác, tạo nên sự mất cân bằng.
- Thiếu cân xứng, không cân xứng: Chỉ sự không tương xứng về tỷ lệ, hình dạng hoặc tầm quan trọng giữa các phần.
- Không tỷ lệ: Biểu thị một mối quan hệ trong đó một phần quá lớn hoặc quá nhỏ so với phần còn lại hoặc so với một tiêu chuẩn chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The punishment was disproportionate to the crime. (Hình phạt là không cân xứng với tội ác.)
- A disproportionate amount of the budget was spent on marketing. (Một khoản không cân đối trong ngân sách đã được chi cho tiếp thị.)
- She felt a disproportionate sense of guilt about the small mistake. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi không tương xứng về lỗi nhỏ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disproportionate impact/effect": tác động/ảnh hưởng không cân xứng.
- The economic crisis had a disproportionate impact on low-income families. (Cuộc khủng hoảng kinh tế có tác động không cân xứng lên các gia đình thu nhập thấp.)
"disproportionate share": phần chia không cân đối.
- The region bears a disproportionate share of the environmental pollution. (Khu vực này gánh chịu phần chia không cân đối về ô nhiễm môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Disproportionately (phó từ): một cách không cân xứng, không cân đối.
- The disease affects women disproportionately. (Căn bệnh ảnh hưởng một cách không cân xứng đến phụ nữ.)
Disproportionateness (danh từ): sự thiếu cân đối, sự không cân xứng.
- The disproportionateness of the response was criticized. (Sự thiếu cân xứng trong phản ứng đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Unbalanced: mất cân bằng.
- Unequal: không bằng nhau, không công bằng.
- Incommensurate: không tương xứng, không cân xứng.
Từ trái nghĩa
- Proportionate: cân xứng, tương xứng.
- Balanced: cân bằng.
- Commensurate: tương xứng, cân xứng.
tính từ
- thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ