disproportionate

/'disprə'pɔ:ʃnd/ Cách viết khác : (disproportionate) /,disprə'pɔ:ʃnit/
tính từ
  1. thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

disproportionate
The punishment seemed disproportionate to the minor offense.