disqualifying

Học thuật
Thân thiện
disqualifying

The judge found the evidence disqualifying for the competition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tước quyền hợp pháp, truất quyền hợp pháp: Mô tả hành động hoặc điều kiện tác dụng tước bỏ quyền lợi, tư cách hợp pháp hoặc đủ điều kiện của một người nào đó.
    • Loại trừ, làm mất tư cách: Chỉ tính chất của một yếu tố, hành vi hoặc tình huống khiến một người hoặc thứ đó không còn đủ tiêu chuẩn hoặc bị loại khỏi một cuộc thi, vị trí, hoặc đặc quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The athlete received a disqualifying penalty for using banned substances. (Vận động viên nhận một hình phạt tước quyền hợp pháp sử dụng chất cấm.)
    • A criminal record can be a disqualifying factor for many jobs. (Tiền án có thể một yếu tố loại trừ đối với nhiều công việc.)
    • The committee found his financial conflict of interest to be disqualifying. (Ủy ban thấy xung đột lợi ích tài chính của anh ta làm mất tư cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disqualifying condition": điều kiện loại trừ, tình trạng khiến mất tư cách.
    • A heart condition was a disqualifying condition for military service. (Một tình trạng về tim điều kiện loại trừ cho nghĩa vụ quân sự.)
  • "disqualifying offense": vi phạm dẫn đến truất quyền.
    • Cheating on the exam is considered a disqualifying offense. (Gian lận trong kỳ thi được coi một vi phạm dẫn đến truất quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Disqualify (động từ): tước quyền, loại ra, làm cho mất tư cách.
    • The referee can disqualify a boxer for a foul. (Trọng tài có thể tước quyền thi đấu của một quyền Anh phạm lỗi.)
  • Disqualification (danh từ): sự truất quyền, sự loại ra.
    • His disqualification from the race was controversial. (Sự loại ra của anh ấy khỏi cuộc đua đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Barring: ngăn cản, loại trừ.
  • Excluding: loại trừ.
  • Incapacitating: làm mất khả năng, làm bất lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "disqualifying". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disqualify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disqualifying".)

disqualifying

The judge found the evidence disqualifying for the competition.

Adjective
  1. tước quyền hợp pháp, truất quyền hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa