enabling

Học thuật
Thân thiện
enabling

The committee passed an enabling resolution to fund the new park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cho phép, tạo điều kiện: Mô tả hành động hoặc sự vật làm cho một điều đó có thể xảy ra hoặc trở nên dễ dàng hơn.
    • Trao quyền hợp pháp: Trong bối cảnh pháp hoặc chính thức, "enabling" có nghĩa cung cấp thẩm quyền hoặc quyền lực hợp pháp để thực hiện một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Access to education is an enabling factor for social mobility. (Tiếp cận giáo dục một yếu tố tạo điều kiện cho sự thăng tiến xã hội.)
    • The government passed an enabling act to implement the new policy. (Chính phủ đã thông qua một đạo luật trao quyền để thực thi chính sách mới.)
    • Her supportive words were enabling him to overcome his fears. (Những lời động viên của ấy đang cho phép/tạo điều kiện để anh ấy vượt qua nỗi sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enabling legislation": Luật trao quyền (luật cấp thẩm quyền cho một cơ quan hoặc cá nhân thực hiện các quy định chi tiết).

    • The parliament must pass enabling legislation before the new agency can function. (Quốc hội phải thông qua luật trao quyền trước khi cơ quan mới có thể hoạt động.)
  • "Enabling environment": Môi trường thuận lợi/tạo điều kiện.

    • The company strives to create an enabling environment for innovation. (Công ty nỗ lực tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Enable (động từ): Cho phép, tạo điều kiện, cung cấp khả năng.

    • This software enables users to edit videos easily. (Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa video dễ dàng.)
  • Enabler (danh từ): Người/vật tạo điều kiện; (trong ngữ cảnh tiêu cực) người vô tình khuyến khích hành vi xấu của người khác.

    • Technology is a great enabler of remote work. (Công nghệ một yếu tố tạo điều kiện tuyệt vời cho làm việc từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Facilitating: Tạo điều kiện thuận lợi.
  • Empowering: Trao quyền, tăng cường năng lực.
  • Authorizing: Ủy quyền, cho phép chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Disabling: Làm liệt, vô hiệu hóa, ngăn cản.
  • Preventing: Ngăn chặn.
  • Inhibiting: Ức chế, kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "enabling". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "enable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enabling".)

enabling

The committee passed an enabling resolution to fund the new park.

Adjective
  1. cho phép, trao quyền hợp pháp

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống