disabling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mất khả năng, làm tàn tật: Chỉ việc gây ra tổn thương hoặc tình trạng khiến một người mất đi khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hoặc tinh thần bình thường.
- Làm mất tư cách, tước quyền hợp pháp: Chỉ việc khiến ai đó không còn đủ điều kiện hoặc quyền lợi theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered a disabling injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương làm tàn tật trong vụ tai nạn.)
- The new law had a disabling effect on small businesses. (Luật mới có tác động tước quyền hợp pháp đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- She faced disabling prejudice in her career. (Cô ấy phải đối mặt với sự định kiến làm mất tư cách trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disabling condition": tình trạng gây tàn tật, tình trạng làm mất khả năng.
- The company provides support for employees with disabling conditions. (Công ty cung cấp hỗ trợ cho nhân viên có tình trạng gây tàn tật.)
- "disabling clause": điều khoản tước quyền, điều khoản làm mất hiệu lực.
- The contract contained a disabling clause that voided the agreement under specific circumstances. (Hợp đồng có một điều khoản tước quyền làm mất hiệu lực thỏa thuận trong những trường hợp cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Disable (động từ): làm tàn tật, làm hỏng, vô hiệu hóa.
- The virus can disable the computer's security system. (Virus có thể vô hiệu hóa hệ thống bảo mật của máy tính.)
- Disability (danh từ): sự tàn tật, khuyết tật.
- The building has access ramps for people with disabilities. (Tòa nhà có đường dốc cho người khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
- Crippling: làm què quặt, làm tê liệt (nghĩa thể chất hoặc kinh tế).
- Incapacitating: làm bất lực, làm mất khả năng.
- Disqualifying: làm mất tư cách, loại ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "disable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "disabling").
Adjective
- tước đi quyền hợp pháp, quyền theo luật định; làm cho không đủ tư cách pháp luật
- làm cho tàn tật, tật nguyền, tàn phế, làm bất lực, làm mất hết khả năng