disregarded

Học thuật
Thân thiện
disregarded

She disregarded the warning sign and continued down the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ qua, bị lờ đi, bị coi thường: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý kiến không được chú ý đến, không được xem xét hoặc bị đánh giá thấp.
    • Bị quên lãng, bị lãng quên: Chỉ trạng thái của một điều đó đã bị lãng quên hoặc không còn được nhớ đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His warnings were completely disregarded by the management. (Những cảnh báo của anh ấy đã hoàn toàn bị lờ đi bởi ban quản lý.)
    • The disregarded proposal was later found to be the best solution. (Đề xuất bị bỏ qua đó sau này được phát hiện giải pháp tốt nhất.)
    • She felt disregarded and unappreciated at work. ( ấy cảm thấy bị coi thường không được trân trọng tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disregarded as...": bị bỏ qua/coi thường như là...
    • His opinion was disregarded as the ramblings of an old man. (Ý kiến của ông ấy bị coi thường như lời lảm nhảm của một ông già.)
  • "willfully disregarded": cố tình phớt lờ, cố ý bỏ qua.
    • The company willfully disregarded the safety regulations. (Công ty đã cố tình phớt lờ các quy định an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disregard (động từ): phớt lờ, không quan tâm đến.
    • He chose to disregard the doctor's advice. (Anh ta chọn cách phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
  • Disregard (danh từ): sự coi thường, sự thờ ơ.
    • He showed complete disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignored: bị làm ngơ, bị lờ đi.
  • Neglected: bị sao lãng, bị bỏ bê.
  • Overlooked: bị bỏ sót, bị bỏ qua.
  • Slighted: bị xem thường, bị khinh thường.
Từ trái nghĩa
  • Considered: được cân nhắc, được xem xét.
  • Heeded: được chú ý, được để ý đến.
  • Respected: được tôn trọng.
  • Valued: được coi trọng.
disregarded

She disregarded the warning sign and continued down the path.

Adjective
  1. không quan tâm, không để ý đến, không đếm xỉa đến, coi thường, xem nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự