disregarded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ qua, bị lờ đi, bị coi thường: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý kiến không được chú ý đến, không được xem xét hoặc bị đánh giá thấp.
- Bị quên lãng, bị lãng quên: Chỉ trạng thái của một điều gì đó đã bị lãng quên hoặc không còn được nhớ đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His warnings were completely disregarded by the management. (Những cảnh báo của anh ấy đã hoàn toàn bị lờ đi bởi ban quản lý.)
- The disregarded proposal was later found to be the best solution. (Đề xuất bị bỏ qua đó sau này được phát hiện là giải pháp tốt nhất.)
- She felt disregarded and unappreciated at work. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường và không được trân trọng tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be disregarded as...": bị bỏ qua/coi thường như là...
- His opinion was disregarded as the ramblings of an old man. (Ý kiến của ông ấy bị coi thường như lời lảm nhảm của một ông già.)
- "willfully disregarded": cố tình phớt lờ, cố ý bỏ qua.
- The company willfully disregarded the safety regulations. (Công ty đã cố tình phớt lờ các quy định an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disregard (động từ): phớt lờ, không quan tâm đến.
- He chose to disregard the doctor's advice. (Anh ta chọn cách phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
- Disregard (danh từ): sự coi thường, sự thờ ơ.
- He showed complete disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Ignored: bị làm ngơ, bị lờ đi.
- Neglected: bị sao lãng, bị bỏ bê.
- Overlooked: bị bỏ sót, bị bỏ qua.
- Slighted: bị xem thường, bị khinh thường.
Từ trái nghĩa
- Considered: được cân nhắc, được xem xét.
- Heeded: được chú ý, được để ý đến.
- Respected: được tôn trọng.
- Valued: được coi trọng.
Adjective
- không quan tâm, không để ý đến, không đếm xỉa đến, coi thường, xem nhẹ