forgotten
/fə'get/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lãng quên, bị quên lãng: Trạng thái của một người, sự vật, sự việc hoặc ký ức đã không còn được nhớ đến hoặc bị bỏ qua.
- Không được chú ý, bị bỏ sót: Điều gì đó đã không được để ý tới hoặc bị bỏ qua một cách vô tình.
Phân từ quá khứ của động từ "forget":
- Đã quên: Dùng để chỉ hành động quên đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He visited the forgotten temple in the jungle. (Anh ấy đã thăm ngôi đền bị lãng quên trong rừng.)
- The book tells the story of a forgotten hero. (Cuốn sách kể câu chuyện về một vị anh hùng bị lãng quên.)
Phân từ quá khứ:
- I have forgotten his name. (Tôi đã quên tên anh ta rồi.)
- She realized she had forgotten her keys at home. (Cô ấy nhận ra mình đã để quên chìa khóa ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-forgotten": đã bị lãng quên từ lâu.
- He discovered a long-forgotten letter in the attic. (Anh ấy phát hiện một bức thư đã bị lãng quên từ lâu trên gác mái.)
"all but forgotten": gần như đã bị lãng quên hoàn toàn.
- The ancient tradition is all but forgotten. (Truyền thống cổ xưa đó gần như đã bị lãng quên hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Forget (v): quên.
- Forgetful (adj): hay quên, đãng trí.
- Forgettable (adj): dễ quên, không đáng nhớ (thường dùng cho phim, sách...).
- Unforgettable (adj): không thể nào quên, đáng nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Neglected: bị sao lãng, bị bỏ bê.
- Overlooked: bị bỏ qua, bị bỏ sót.
- Unremembered: không được nhớ đến.
Từ trái nghĩa
- Remembered: được nhớ đến.
- Memorable: đáng nhớ.
- Unforgettable: không thể quên.
Thành ngữ liên quan
- Forgotten but not gone: Đã bị lãng quên nhưng chưa biến mất (ý chỉ điều gì đó vẫn còn tồn tại dù không được nhớ tới).
- A forgotten man/woman: Một người (đàn ông/phụ nữ) bị xã hội lãng quên, bị gạt ra bên lề.
ngoại động từ forgot, forgotten
- quên, không nhớ đến
- coi thường, coi nhẹ
nội động từ
- quên
- to forget about somethingquên cái gì
Idioms
- eaten bread is soon forgottenăn cháo đái bát
- to forget oneselfquên mình
- to forgive and forgettha thứ và bỏ qua