disrepair
/'disri'peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hư hỏng, xuống cấp: Chỉ tình trạng một tòa nhà, công trình, hoặc đồ vật bị hư hại hoặc không được bảo trì, sửa chữa trong một thời gian dài.
- Tình trạng ọp ẹp, hư nát: Nhấn mạnh sự đổ nát, không còn nguyên vẹn do bị bỏ bê, thiếu tu sửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old castle has fallen into disrepair. (Lâu đài cổ đã rơi vào tình trạng hư nát.)
- The bridge was closed due to its advanced state of disrepair. (Cây cầu đã bị đóng cửa do tình trạng hư hỏng nghiêm trọng.)
- The house was in a terrible state of disrepair. (Ngôi nhà ở trong tình trạng ọp ẹp khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall into disrepair": rơi vào tình trạng hư hỏng, xuống cấp (do bị bỏ bê lâu ngày).
- Without regular maintenance, the machinery quickly fell into disrepair. (Nếu không bảo trì thường xuyên, máy móc nhanh chóng rơi vào tình trạng hư hỏng.)
"a state of disrepair": một tình trạng hư hỏng.
- The city park is in a sad state of disrepair. (Công viên thành phố đang trong một tình trạng hư hỏng đáng buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disrepair không có dạng động từ, tính từ trực tiếp. Nó là một danh từ trừu tượng.
- Disrepair thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chính thức về tình trạng vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Dilapidation (n): sự đổ nát, tàn tạ.
- Decay (n): sự mục nát, suy tàn.
- Decrepitude (n): tình trạng già nua, hư hỏng (thường dùng cho người hoặc vật cũ).
Từ trái nghĩa
- Good repair: tình trạng tốt, được bảo trì tốt.
- Sound condition: tình trạng nguyên vẹn, chắc chắn.
Cụm từ cố định
- In (a state of) disrepair: Đang ở trong tình trạng hư hỏng. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Many historical monuments are in disrepair due to lack of funding. (Nhiều di tích lịch sử đang trong tình trạng hư hỏng do thiếu kinh phí.)
danh từ
- tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)
- to be in disrepairọp ẹp, hư nát