disreputable

/dis'repjutəbl/
Học thuật
Thân thiện
disreputable

A man in a disreputable coat stands on the street corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tiếng xấu, tai tiếng: Dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc hành vi danh tiếng tồi tệ, không được xã hội tôn trọng hoặc tin cậy.
    • Nhơ nhuốc, đáng khinh: Chỉ sự việc hoặc đặc điểm bị coi thấp kém, không đứng đắn, trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was involved with some disreputable characters. (Anh ta liên quan đến một số nhân vật tiếng xấu.)
    • The company used disreputable methods to win the contract. (Công ty đã sử dụng những phương pháp nhơ nhuốc để giành hợp đồng.)
    • She avoided that disreputable part of town. ( ấy tránh khu vực tai tiếng đó của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of disreputable character": có nhân cách đáng ngờ, không đứng đắn.

    • The witness was judged to be of disreputable character. (Nhân chứng bị đánh giá nhân cách đáng ngờ.)
  • "fall into disreputable hands": rơi vào tay những kẻ không đáng tin.

    • We must ensure the documents do not fall into disreputable hands. (Chúng ta phải đảm bảo các tài liệu không rơi vào tay những kẻ không đáng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrepute (danh từ): sự mất danh tiếng, tình trạng bị khinh miệt.

    • The scandal brought the profession into disrepute. (Vụ bê bối đã khiến nghề nghiệp này rơi vào tình trạng bị khinh miệt.)
  • Reputable (tính từ, trái nghĩa): danh tiếng tốt, đáng kính trọng.

    • It's best to buy from a reputable dealer. (Tốt nhất nên mua từ một đại uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Notorious: khét tiếng, nổi tiếng theo nghĩa xấu.
  • Infamous: ô nhục, tiếng xấu.
  • Shady: mờ ám, không minh bạch (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A disreputable past: một quá khứ tai tiếng, không mấy tốt đẹp.
    • The politician tried to hide his disreputable past. (Chính trị gia đó cố gắng che giấu quá khứ tai tiếng của mình.)
disreputable

A man in a disreputable coat stands on the street corner.

tính từ
  1. làm mang tai tiếng, làm ô danh, làm ô nhục; mang tai mang tiếng, tiếng xấu, nhơ nhuốc, thành tích bất hảo
    • disreputable people
      những kẻ thành tích bất hảo