dissatisfy

/'dis'sætisfai/
Học thuật
Thân thiện
dissatisfy

The new policy changes dissatisfy many employees.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Không làm hài lòng, không làm thỏa mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy không vừa ý, không đạt được mong đợi hoặc nhu cầu của họ.
    • Làm bất mãn: Gây ra cảm giác không hài lòngmức độ mạnh hơn, có thể dẫn đến sự bực bội hoặc phản đối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The poor service at the restaurant dissatisfied the customers. (Dịch vụ kémnhà hàng đã không làm hài lòng các thực khách.)
    • His vague explanation only dissatisfied her further. (Lời giải thích mơ hồ của anh ấy chỉ khiến ấy càng thêm bất mãn.)
    • If the product's quality dissatisfies you, you can return it for a full refund. (Nếu chất lượng sản phẩm không làm thỏa mãn bạn, bạn có thể trả lại để được hoàn tiền đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dissatisfied with": Cảm thấy không hài lòng với điều đó. (Đây trạng thái của chủ thể, kết quả của hành động "dissatisfy").
    • Many employees are dissatisfied with the new policy. (Nhiều nhân viên cảm thấy không hài lòng với chính sách mới.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái của đối tượng chịu tác động.
    • The audience was clearly dissatisfied by the abrupt ending of the film. (Khán giả rõ ràng bị làm cho không hài lòng bởi cái kết đột ngột của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissatisfaction (danh từ): Sự không hài lòng, sự bất mãn.
    • The survey revealed a high level of dissatisfaction among users. (Cuộc khảo sát cho thấy mức độ không hài lòng cao trong số người dùng.)
  • Dissatisfied (tính từ): Cảm thấy không hài lòng.
    • A dissatisfied customer wrote a negative review online. (Một khách hàng không hài lòng đã viết đánh giá tiêu cực trên mạng.)
  • Unsatisfy (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn "dissatisfy".
Từ đồng nghĩa
  • Disappoint: Làm thất vọng (nhấn mạnh vào việc không đáp ứng hy vọng).
  • Displease: Làm phật lòng, làm không vui.
  • Let down: Làm thất vọng (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Satisfy: Làm hài lòng, thỏa mãn.
  • Please: Làm vui lòng.
  • Gratify: Làm thỏa mãn, làm hài lòng.
dissatisfy

The new policy changes dissatisfy many employees.

ngoại động từ
  1. không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn

Từ trái nghĩa