dissentiment

Học thuật
Thân thiện
dissentiment

Un léger dissentiment est apparu lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bất đồng ý kiến: Chỉ tình trạng không đồng tình, không nhất trí về một quan điểm, ý kiến hoặc quyết định nào đó giữa hai hay nhiều người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un profond dissentiment entre les deux partis politiques. (Có một sự bất đồng ý kiến sâu sắc giữa hai đảng phái chính trị.)
    • Le dissentiment au sein du comité a retardé la prise de décision. (Sự bất đồng ý kiến trong nội bộ ủy ban đã làm chậm trễ việc ra quyết định.)
    • Exprimer son dissentiment de manière constructive est important. (Việc bày tỏ sự bất đồng ý kiến một cách xây dựngquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en dissentiment avec quelqu'un": ở trong tình trạng bất đồng ý kiến với ai đó.
    • Le directeur est en dissentiment avec le conseil d'administration sur cette stratégie. (Vị giám đốc đang bất đồng ý kiến với hội đồng quản trị về chiến lược này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissentir (động từ): bất đồng, không đồng ý.

    • Je dois dissenter de votre analyse. (Tôi phải bất đồng với phân tích của ông.)
  • Dissentant, dissentante (tính từ/danh từ): người bất đồng chính kiến.

    • Une voix dissentante s'est élevée lors du vote. (Một tiếng nói bất đồng chính kiến đã cất lên trong cuộc bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaccord (n.m): sự bất đồng, sự không đồng ý.
  • Différend (n.m): sự bất hòa, sự tranh chấp.
  • Opposition (n.f): sự phản đối, sự đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Accord (n.m): sự đồng ý, sự thỏa thuận.
  • Consentement (n.m): sự bằng lòng, sự chấp thuận.
  • Unanimité (n.f): sự nhất trí.
dissentiment

Un léger dissentiment est apparu lors de la réunion.

danh từ giống đực
  1. sự bất đồng ý kiến

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dissentiment"