dissentious

Học thuật
Thân thiện
dissentious

A dissentious voice rose during the town hall meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến, không đồng tình: Chỉ trạng thái hoặc tính chất thể hiện sự không đồng ý, đặc biệt với quan điểm của số đông hoặc quan điểm chính thống. Từ này thường mô tả một người hoặc một nhóm xu hướng phản đối hoặc tranh luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dissentious voices in the committee delayed the decision. (Những tiếng nói bất đồng quan điểm trong ủy ban đã làm trì hoãn quyết định.)
    • He was known for his dissentious views on traditional education. (Ông ấy nổi tiếng với những quan điểm bất đồng về giáo dục truyền thống.)
    • A dissentious atmosphere filled the room as the controversial policy was discussed. (Một bầu không khí bất đồng ý kiến tràn ngập căn phòng khi chính sách gây tranh cãi được thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dissentious spirit": tinh thần bất đồng, tinh thần phản biện.
    • A healthy democracy needs a certain amount of dissentious spirit. (Một nền dân chủ lành mạnh cần một tinh thần bất đồng ý kiến nhất định.)
  • "dissentious minority": nhóm thiểu số bất đồng chính kiến.
    • The law aimed to protect the rights of the dissentious minority. (Luật nhằm bảo vệ quyền lợi của nhóm thiểu số bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissenter (n): người bất đồng chính kiến, người phản đối.
    • The dissenter was the only one who voted against the proposal. (Người bất đồng chính kiến người duy nhất bỏ phiếu chống lại đề xuất.)
  • Dissension (n): sự bất hòa, sự bất đồng ý kiến (thường trong một nhóm).
    • There was dissension among the team members about the strategy. ( sự bất đồng ý kiến giữa các thành viên trong nhóm về chiến lược.)
  • Dissenting (adj): bất đồng, phản đối (thường dùng trước danh từ như "opinion", "view").
    • She wrote a dissenting opinion on the court's ruling. ( ấy đã viết một ý kiến bất đồng với phán quyết của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentious: hay tranh cãi, gây tranh cãi.
  • Disputatious: thích tranh luận, hay cãi.
  • Contrarian: tư tưởng đối lập, ngược đời (chỉ người cố tình đi ngược lại số đông).
Từ trái nghĩa
  • Consensual: đồng thuận, nhất trí.
  • Unanimous: nhất trí, đồng lòng.
  • Conciliatory: hòa giải, làm hòa.
dissentious

A dissentious voice rose during the town hall meeting.

Adjective
  1. bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến, không đồng tình (đặc biệt với ý kiến của số đông)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự