dissentious

Adjective
  1. bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến, không đồng tình (đặc biệt với ý kiến của số đông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

dissentious
A dissentious voice rose during the town hall meeting.