discordant

/dis'kɔ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
discordant

The committee's discordant opinions led to a long debate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hòa hợp, trái ngược, mâu thuẫn: Chỉ sự thiếu sự đồng thuận, sự hài hòa hoặc sự tương thích giữa các yếu tố, ý kiến hoặc âm thanh.
    • Chói tai, nghịch tai: Dùng để mô tả âm thanh khó chịu, không êm tai, không hòa hợp về mặt âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discordant opinions within the committee delayed the decision. (Những ý kiến trái ngược nhau trong ủy ban đã làm trì hoãn quyết định.)
    • A few discordant notes ruined the harmony of the orchestra's performance. (Một vài nốt nhạc chói tai đã phá hỏng sự hài hòa trong buổi biểu diễn của dàn nhạc.)
    • His actions were discordant with his promises. (Hành động của anh ta trái ngược với những lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discordant voices": những tiếng nói bất đồng, không đồng thuận.

    • Discordant voices emerged during the debate on the new policy. (Những tiếng nói bất đồng đã nổi lên trong cuộc tranh luận về chính sách mới.)
  • "discordant elements": các yếu tố không phù hợp, gây mâu thuẫn.

    • The modern sculpture seemed a discordant element in the classical garden. (Bức tượng điêu khắc hiện đại có vẻ một yếu tố không phù hợp trong khu vườn cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Discord (danh từ): sự bất hòa, sự xung đột; (âm nhạc) hợp âm nghịch.

    • Their disagreement caused discord in the team. (Sự bất đồng của họ gây ra mâu thuẫn trong nhóm.)
  • Discordantly (trạng từ): một cách không hòa hợp, một cách chói tai.

    • The instruments sounded discordantly. (Các nhạc cụ nghe chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Inharmonious: không hài hòa.
  • Dissonant: (về âm thanh) chói tai, nghịch âm; (nghĩa rộng) không phù hợp.
  • Conflicting: xung đột, mâu thuẫn.
  • Incongruous: không tương xứng, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Harmonious: hài hòa.
  • Concordant: hòa hợp, đồng thuận.
  • Consonant: (âm nhạc) thuận tai; (nghĩa rộng) phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • A discordant note: (nghĩa đen) một nốt nhạc chói tai; (nghĩa bóng) một yếu tố gây phá vỡ sự hài hòa.
    • His criticism struck a discordant note in the otherwise positive meeting. (Lời chỉ trích của anh ta như một nốt trầm gây phá vỡ sự hài hòa trong một cuộc họp vốn rất tích cực.)
discordant

The committee's discordant opinions led to a long debate.

tính từ
  1. bất hoà, trái ngược nhau, không hoà hợp
  2. chói tai, nghịch tai; không hợp âm
    • a discordant note
      (âm nhạc) nốt nghịch tai