divisive
/di'vaiziv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây chia rẽ, làm ly gián: Chỉ tính chất của một người, hành động, lời nói hoặc chính sách có xu hướng tạo ra sự bất đồng, phân hoá và tách biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
- Gây bất hoà: Làm mất đi sự đoàn kết, sự đồng thuận, dẫn đến mâu thuẫn và xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's speech was highly divisive and angered many communities. (Bài phát biểu của chính trị gia đó rất gây chia rẽ và làm phẫn nộ nhiều cộng đồng.)
- Introducing such a divisive topic at the family dinner was a bad idea. (Đưa ra một chủ đề gây bất hoà như vậy trong bữa tối gia đình là một ý kiến tồi.)
- He is known for his divisive leadership style, which pits team members against each other. (Anh ta nổi tiếng với phong cách lãnh đạo ly gián, khiến các thành viên trong nhóm chống đối lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deeply divisive": cực kỳ chia rẽ, gây chia rẽ sâu sắc.
- The new law proved to be a deeply divisive issue across the nation. (Luật mới tỏ ra là một vấn đề cực kỳ chia rẽ trên khắp cả nước.)
- "socially divisive": gây chia rẽ xã hội.
- The wealth gap is a socially divisive problem that needs addressing. (Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề gây chia rẽ xã hội cần được giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Divide (động từ): chia rẽ, phân chia.
- The issue divided public opinion. (Vấn đề đã chia rẽ dư luận.)
- Division (danh từ): sự chia rẽ, sự phân chia.
- There is a clear division within the group on this matter. (Có một sự chia rẽ rõ ràng trong nhóm về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Alienating: làm xa lánh, gây chia cách.
- Discordant: bất hoà, không hoà hợp.
- Polarizing: phân cực, chia thành hai phe đối lập.
Từ trái nghĩa
- Unifying: đoàn kết, thống nhất.
- Harmonious: hoà thuận, hoà hợp.
- Conciliatory: hoà giải, làm lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "divisive".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "divisive".)
tính từ
- gây chia rẽ, làm ly gián, gây bất hoà