dissert
/di'sə:t/ Cách viết khác : (dissertate) /'disə:teit/
The professor will dissert on the economic impacts of globalization in his next lecture.
Định nghĩa
- Động từ:
- Thảo luận, bàn luận một cách chính thức và có hệ thống: "dissert" có nghĩa là trình bày hoặc viết về một chủ đề một cách chi tiết, có phân tích và lập luận chặt chẽ, thường trong bối cảnh học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The professor will dissert on the economic impacts of globalization in his next lecture. (Giáo sư sẽ thảo luận chi tiết về những tác động kinh tế của toàn cầu hóa trong bài giảng sắp tới của ông.)
- She disserted at length about the symbolism in the novel. (Cô ấy đã bàn luận dài dòng về biểu tượng trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dissert upon/on something": thảo luận, trình bày chi tiết về một chủ đề cụ thể.
- The thesis disserts upon the causes of the social movement. (Luận văn thảo luận chi tiết về các nguyên nhân của phong trào xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissertation (n): luận văn, luận án (một bài viết học thuật dài, chi tiết, thường để lấy bằng cấp cao).
- He is writing his doctoral dissertation. (Anh ấy đang viết luận án tiến sĩ của mình.)
- Dissertate (động từ, biến thể khác của "dissert"): thảo luận, trình bày luận điểm.
- The scholar dissertated on ancient philosophies. (Học giả đã trình bày luận điểm về các triết học cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Discourse: thuyết trình, luận bàn (một cách trang trọng).
- Expatiate: nói hoặc viết chi tiết về một chủ đề.
- Treat: xử lý, bàn về (một chủ đề trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "dissert")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dissert")