assimilate
/ə'simileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiêu hóa (nghĩa đen và nghĩa bóng): Tiếp nhận và chuyển hóa thức ăn hoặc kiến thức thành một phần của chính mình.
- Đồng hóa: Khiến một nhóm người hoặc văn hóa trở nên giống với nhóm chủ đạo bằng cách tiếp nhận các phong tục, thái độ của họ.
- (Từ cổ) So sánh với: Đặt cái này ngang hàng hoặc tương tự với cái khác.
Nội động từ:
- Được tiêu hóa, tiêu hóa: (Về thức ăn) bị cơ thể phân giải và hấp thụ.
- Được đồng hóa, đồng hóa: Trở nên giống hoặc hòa nhập vào một nhóm xã hội hoặc văn hóa lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The body needs time to assimilate nutrients from food. (Cơ thể cần thời gian để tiêu hóa chất dinh dưỡng từ thức ăn.)
- It takes time to assimilate complex information. (Cần thời gian để tiêu hóa thông tin phức tạp.)
- The country has a policy to assimilate immigrants. (Đất nước có chính sách đồng hóa người nhập cư.)
Nội động từ:
- Some foods assimilate more easily than others. (Một số loại thức ăn tiêu hóa dễ dàng hơn những loại khác.)
- Many immigrants want to assimilate into the new culture. (Nhiều người nhập cư muốn đồng hóa vào nền văn hóa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"assimilate to/with something" (văn chương/cổ): Trở nên giống hoặc hòa hợp với cái gì đó.
- He tried to assimilate his style with that of the great masters. (Anh ấy cố gắng đồng hóa phong cách của mình với phong cách của các bậc thầy.)
Dùng trong ngôn ngữ học: Một âm trở nên giống với một âm lân cận.
- In rapid speech, the 'n' sound can assimilate to the following 'p', making it sound like 'm'. (Trong lời nói nhanh, âm 'n' có thể đồng hóa với âm 'p' theo sau, khiến nó nghe giống như 'm'.)
Biến thể và từ gần giống
- Assimilation (danh từ): Sự đồng hóa, sự tiêu hóa.
- Cultural assimilation can be a complex process. (Sự đồng hóa văn hóa có thể là một quá trình phức tạp.)
- Assimilative (tính từ): Có tính chất đồng hóa.
- The society has a strong assimilative power. (Xã hội đó có sức mạnh đồng hóa mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Absorb (ngoại động từ): Hấp thụ, thu nhận (kiến thức, chất dinh dưỡng).
- Integrate (ngoại/ nội động từ): Hòa nhập, kết hợp (thường nhấn mạnh sự gắn kết hơn là trở nên giống hệt).
- Digest (ngoại động từ): Tiêu hóa (thức ăn, thông tin).
Từ trái nghĩa
- Segregate (ngoại động từ): Phân biệt, tách biệt.
- Reject (ngoại động từ): Từ chối, bài xích.
- Differentiate (ngoại/ nội động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assimilate into: Đồng hóa vào, hòa nhập vào (một nhóm, xã hội).
- The family worked hard to assimilate into the local community. (Gia đình đã nỗ lực rất nhiều để đồng hóa vào cộng đồng địa phương.)
ngoại động từ
- tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to assimilate all that one readstiêu hoá được tất cả những cái mình đọc
- đồng hoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với
nội động từ
- được tiêu hoá, tiêu hoá,
- được đồng hoá, đồng hoá