dissimilitude
/,disi'militju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khác biệt, sự không giống nhau: "dissimilitude" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không giống nhau, có sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dissimilitude entre leurs opinions est frappante. (Sự khác biệt giữa ý kiến của họ thật đáng chú ý.)
- Il a souligné la dissimilitude des deux méthodes. (Anh ấy đã nhấn mạnh sự khác biệt của hai phương pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en évidence la dissimilitude": làm nổi bật sự khác biệt.
- L'étude met en évidence la dissimilitude culturelle. (Nghiên cứu làm nổi bật sự khác biệt văn hóa.)
"une dissimilitude fondamentale": một sự khác biệt cơ bản.
- Il existe une dissimilitude fondamentale entre ces deux concepts. (Tồn tại một sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này.)
Biến thể và từ gần giống
Dissemblable (adj): không giống nhau, khác biệt.
- Leurs caractères sont dissemblables. (Tính cách của họ khác biệt.)
Dissemblance (n.f): sự khác nhau, điểm khác biệt (thường dùng với nghĩa tương tự "dissimilitude").
- La dissemblance est évidente. (Sự khác biệt là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Différence (n.f): sự khác biệt.
- Contraste (n.m): sự tương phản.
- Divergence (n.f): sự phân kỳ, sự khác biệt.
Từ trái nghĩa
- Similitude (n.f): sự tương tự, giống nhau.
- Ressemblance (n.f): sự giống nhau.
- **Analog
danh từ giống cái
- sự khác biệt