dissimilitude

/,disi'militju:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không giống nhau, sự khác biệt: "Dissimilitude" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không giống nhau, không tương đồng giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc.
    • Tính không đồng dạng (toán học): Trong toán học, "dissimilitude" có thể dùng để chỉ tính chất không đồng dạng của các hình học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dissimilitude between the two theories is striking. (Sự khác biệt giữa hai học thuyết thật đáng chú ý.)
    • Despite being twins, the dissimilitude in their personalities is clear. ( sinh đôi, sự khác biệt trong tính cách của họ rất rõ ràng.)
    • The artist emphasized the dissimilitude between light and shadow. (Họa sĩ nhấn mạnh sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To point out the dissimilitude": chỉ ra sự khác biệt.

    • The report aims to point out the dissimilitude in economic growth between the two regions. (Báo cáo nhằm chỉ ra sự khác biệt trong tăng trưởng kinh tế giữa hai khu vực.)
  • "A marked dissimilitude": một sự khác biệt rõ rệt, đáng kể.

    • There is a marked dissimilitude between his public image and his private life. ( một sự khác biệt rõ rệt giữa hình ảnh công chúng cuộc sống riêng tư của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimilar (adj): không giống, khác nhau.

    • Their approaches to the problem are dissimilar. (Cách tiếp cận vấn đề của họ khác nhau.)
  • Dissimilarity (n): sự không giống nhau, điểm khác biệt (thường dùng phổ biến hơn "dissimilitude").

    • The main dissimilarity lies in their core values. (Điểm khác biệt chính nằmgiá trị cốt lõi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Difference: sự khác biệt.
  • Unlikeness: sự không giống nhau.
  • Disparity: sự chênh lệch, khác biệt (thường về mức độ, số lượng).
  • Contrast: sự tương phản, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Similarity: sự tương đồng, giống nhau.
  • Resemblance: sự giống nhau.
  • Likeness: sự tương tự.
  • Sameness: sự giống hệt, đồng nhất.
danh từ
  1. tính không giống nhau, tính khác nhau
  2. (toán học) tính không đồng dạng

Từ trái nghĩa