similitude

/si'militju:d/
Học thuật
Thân thiện
similitude

Deux triangles montrent une parfaite similitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giống nhau, sự tương tự: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc nhiều điểm chung, gần giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.
    • (Toán học) Sự đồng dạng; tính đồng dạng: Trong hình học, chỉ mối quan hệ giữa các hình cùng hình dạng nhưng có thể khác kích thước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il existe une certaine similitude entre ces deux tableaux. (Có một sự giống nhau nhất định giữa hai bức tranh này.)
    • La similitude de leurs opinions est frappante. (Sự tương đồng trong quan điểm của họ thật đáng kinh ngạc.)
    • Ces deux triangles sont en similitude. (Hai tam giác này tính đồng dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par similitude": bằng cách so sánh, tương tự như.

    • On peut comprendre ce concept par similitude avec un autre plus simple. (Người ta có thể hiểu khái niệm này bằng cách so sánh với một khái niệm đơn giản hơn.)
  • "établir une similitude": thiết lập một sự tương đồng.

    • Le chercheur a établi une similitude entre les deux phénomènes. (Nhà nghiên cứu đã thiết lập một sự tương đồng giữa hai hiện tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Similaire (adj): tương tự, giống nhau.

    • Ils ont des goûts similaires. (Họ sở thích tương tự nhau.)
  • Similitude (n, hiếm gặp): một phép so sánh, một ẩn dụ (trong văn học cổ điển).

    • L'auteur utilise une belle similitude pour décrire le coucher de soleil. (Tác giả sử dụng một phép so sánh đẹp để miêu tả hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressemblance: sự giống nhau.
  • Analogic: sự tương đồng, sự loại suy.
  • Parallélisme: sự song song, sự tương đồng.
Từ trái nghĩa
  • Différence: sự khác biệt.
  • Dissemblance: sự không giống nhau.
  • Contraste: sự tương phản.
similitude

Deux triangles montrent une parfaite similitude.

danh từ giống cái
  1. sự giống nhau
    • Similitude de caractère
      tính nết giống nhau
  2. (toán học) sự đồng dạng; tính đồng dạng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "similitude"