dissociation

/di,sousi'eiʃn/ Cách viết khác : (disassociation) /'disə,sousi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissociation

L'étudiant observe la dissociation des ions dans une solution saline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân ly, sự tách rời: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó tách ra khỏi một thứ khác trước đây đã kết nối hoặc liên kết.
    • Sự điện ly (trong hóa học): Quá trình một hợp chất phân tách thành các ion khi hòa tan trong dung môi, thườngnước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dissociation entre ses paroles et ses actes est frappante. (Sự tách rời giữa lời nói hành động của anh ta thật đáng chú ý.)
    • La dissociation de l'eau en ions H⁺ et OH⁻ est un phénomène fondamental. (Sự điện ly của nước thành các ion H⁺ OH⁻ là một hiện tượng cơ bản.)
    • Le psychiatre a étudié la dissociation mentale du patient. (Bác sĩ tâm thần đã nghiên cứu sự phân ly tâm thần của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissociation mentale" hoặc "trouble dissociatif": Một trạng thái tâmtrong đó các suy nghĩ, ký ức, cảm xúc, hành động hoặc nhận thức về bản thân bị tách rời hoặc mất kết nối.

    • Le traumatisme peut entraîner une dissociation mentale. (Chấn thương tâm lý có thể dẫn đến sự phân ly tâm thần.)
  • "Constante de dissociation": Một hằng số cân bằng đặc trưng cho quá trình phân ly của một phức chất trong hóa học.

    • La constante de dissociation acide (Ka) mesure la force d'un acide. (Hằng số phân ly axit (Ka) đo lường độ mạnh của một axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissocier (động từ): Phân ly, tách rời.

    • Il est difficile de dissocier l'artiste de son œuvre. (Thật khó để tách rời người nghệ sĩ khỏi tác phẩm của anh ta.)
  • Dissociable (tính từ): Có thể phân ly, có thể tách rời.

    • Ces deux concepts sont dissociables. (Hai khái niệm này có thể tách rời được.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparation: Sự tách biệt, phân chia.
  • Désunion: Sự chia rẽ, không còn liên kết.
  • Ionisation: Sự ion hóa (nghĩa gần trong hóa học).
Từ trái nghĩa
  • Association: Sự kết hợp, liên kết.
  • Union: Sự hợp nhất, đoàn kết.
  • Combinaison: Sự phối hợp, tổ hợp.
Cụm từ liên quan
  • Dissociation électrolytique: Sự điện ly.

    • La conductivité d'une solution dépend de son degré de dissociation électrolytique. (Độ dẫn điện của một dung dịch phụ thuộc vào mức độ điện ly của .)
  • État de dissociation: Trạng thái phân ly.

    • Le composé est dans un état de dissociation complète. (Hợp chất đangtrong trạng thái phân ly hoàn toàn.)
dissociation

L'étudiant observe la dissociation des ions dans une solution saline.

danh từ giống cái
  1. sự phân ly
    • dissociation électrolytique
      sự điện ly

Từ trái nghĩa