association
/ə,sousi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kết hợp: Hành động hoặc kết quả của việc gắn kết, liên kết nhiều yếu tố, ý tưởng hoặc sự vật lại với nhau.
- Hội, hiệp hội: Một nhóm người được tổ chức chính thức với một mục đích, sở thích hoặc hoạt động chung.
- (Sinh vật học) Quần hợp: Một nhóm các loài thực vật hoặc động vật sống cùng nhau trong một môi trường cụ thể.
- (Triết học) Liên tưởng: Quá trình tinh thần liên kết một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm giác này với một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm giác khác.
- (Toán học) Sự liên đới; sự kết hợp: Một tính chất của phép toán cho phép thay đổi cách nhóm các phần tử mà không làm thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Sự kết hợp:
- L'association de ces deux parfums crée une odeur unique. (Sự kết hợp của hai mùi hương này tạo ra một mùi độc đáo.)
- Hội, hiệp hội:
- Cette association aide les personnes sans abri. (Hiệp hội này giúp đỡ những người vô gia cư.)
- Il est membre d'une association sportive. (Anh ấy là thành viên của một hội thể thao.)
- (Sinh vật học) Quần hợp:
- Les scientifiques étudient une association végétale rare dans cette forêt. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một quần hợp thực vật hiếm trong khu rừng này.)
- (Triết học) Liên tưởng:
- L'odeur des madeleines provoque chez lui une association d'idées avec son enfance. (Mùi bánh madeleine gợi lên trong anh ta một sự liên tưởng ý tưởng với thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Association d'idées": sự liên tưởng ý tưởng.
- La psychanalyse travaille beaucoup sur l'association libre d'idées. (Phân tâm học làm việc nhiều trên sự liên tưởng ý tưởng tự do.)
- "Par association": do liên tưởng, theo cách liên tưởng.
- Il déteste cette ville par association avec un mauvais souvenir. (Anh ta ghét thành phố đó do liên tưởng đến một kỷ niệm xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Associatif, associative (tính từ): mang tính chất hội, hiệp hội; (toán học) có tính kết hợp.
- L'esprit associatif est très développé dans cette région. (Tinh thần hiệp hội rất phát triển ở vùng này.)
- L'addition est une opération associative. (Phép cộng là một phép toán có tính kết hợp.)
- Associé, associée (danh từ): hội viên, thành viên; người cộng tác, cộng sự.
- Les associés de l'entreprise se réunissent chaque mois. (Các cộng sự của công ty họp nhau mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Sự kết hợp: Combinaison, union, liaison.
- Hội, hiệp hội: Société, groupe, organisation, collectivité.
- Liên tưởng: Lien mental, connexion.
Các cụm từ liên quan
- Faire association avec / Être en association avec: kết hợp với / liên kết với.
- Cette entreprise est en association avec un grand groupe international. (Công ty này đang liên kết với một tập đoàn quốc tế lớn.)
- Droit d'association: quyền lập hội.
- Le droit d'association est un droit fondamental. (Quyền lập hội là một quyền cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
- Liberté d'association: tự do lập hội.
- La liberté d'association est garantie par la constitution. (Tự do lập hội được hiến pháp đảm bảo.)
danh từ giống cái
- sự kết hợp
- Association de couleurssự kết hợp màu sắc
- hội, hiệp hội
- Adhérer à une associationgia nhập một hội
- Former une association professionnellelập một hiệp hội nghề nghiệp
- Les statuts d'une associationđiều lệ của một hiệp hội
- Le bureau, le président et le trésorier d'une associationvăn phòng, chủ tịch và thủ quỹ của một hiệp hội
- (sinh vật học) quần hợp
- Association végétalequần hợp thực vật
- (triết học) liên tưởng
- (toán học) sự liên đới; sự kết hợp