dissocier

ngoại động từ
  1. phân ly, tách
    • Dissocier un corps
      phân ly một chất
    • Dissocier deux questions
      tách hai vấn đề ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dissocier"