dissocier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân ly, tách rời: Hành động làm cho một thứ gì đó tách ra khỏi một tổng thể, hoặc ngừng liên kết các yếu tố, ý tưởng hoặc con người với nhau.
- Phân biệt, không đồng nhất hóa: Hành động nhận ra hoặc làm nổi bật sự khác biệt giữa các thứ, không xem chúng là một.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học có thể phân ly các phân tử nước thành hydro và oxy.)
- (Việc tách rời ý kiến cá nhân khỏi các sự kiện khách quan là rất quan trọng.)
- (Thẩm phán yêu cầu tách hai vụ án ra để có một phiên tòa công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se dissocier (de quelque chose/quelqu'un) (động từ phản thân): Tự tách mình ra, không liên đới hoặc không còn đồng tình với điều gì đó hoặc ai đó.
- Le parti politique a tenu à se dissocier des déclarations violentes de l'un de ses membres. (Đảng chính trị muốn tách mình ra khỏi những tuyên bố bạo lực của một thành viên.)
- Il a dissocié son image publique de sa vie privée. (Anh ấy đã tách biệt hình ảnh công chúng của mình khỏi cuộc sống riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissociation (danh từ): Sự phân ly, sự tách rời.
- La dissociation des éléments chimiques. (Sự phân ly các nguyên tố hóa học.)
- Dissociable (tính từ): Có thể tách rời, có thể phân ly được.
- Des concepts dissociables. (Những khái niệm có thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Séparer: Tách ra, phân chia.
- Distinguer: Phân biệt, nhận ra sự khác biệt.
- Désolidariser (se): Tách ra (khỏi một nhóm, một quan điểm chung).
Từ trái nghĩa
- Associer: Kết hợp, liên kết.
- Confondre: Nhầm lẫn, đồng nhất hóa.
- Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
Các cụm từ liên quan
- Dissocier les responsabilités: Tách biệt trách nhiệm.
- Dans une entreprise, il faut dissocier les responsabilités pour plus d'efficacité. (Trong một công ty, cần tách biệt trách nhiệm để hiệu quả hơn.)
ngoại động từ
- phân ly, tách
- Dissocier un corpsphân ly một chất
- Dissocier deux questionstách hai vấn đề ra