rapprocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho gần lại, xích lại gần, kéo lại gần: Chỉ hành động di chuyển một vật thể hoặc người nào đó về phía mình hoặc về phía một điểm khác để khoảng cách vậtngắn lại.
    • Làm cho gần nhau, làm cho thân nhau: Chỉ hành động làm giảm khoảng cách tinh thần, tình cảm hoặc mối quan hệ giữa người với người, tạo ra sự gắn kết.
    • Kết hợp, so sánh, đối chiếu: Chỉ hành động đặt hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng, văn bản cạnh nhau để tìm ra điểm chung, điểm khác biệt hoặc mối liên hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Peux-tu rapprocher la lampe ? Je n'y vois rien. (Anh có thể kéo cái đèn lại gần được không? Tôi không nhìn thấy cả.)
    • Cette épreuve a rapproché les membres de la famille. (Thử thách này đã làm cho các thành viên trong gia đình gần nhau hơn.)
    • Le professeur nous a demandé de rapprocher ces deux théories pour en voir les similitudes. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đối chiếu haithuyết này để tìm ra những điểm tương đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rapprocher de quelqu'un/quelque chose" (tự động từ): Tự mình đến gần, trở nên thân thiết hơn, hoặc tiến gần đến một trạng thái nào đó.

    • Il se rapproche peu à peu de ses collègues. (Anh ấy dần dần trở nên thân thiết hơn với các đồng nghiệp.)
    • Les négociations se rapprochent d'une conclusion. (Các cuộc đàm phán đang tiến gần đến một kết luận.)
  • "Rapprocher les points de vue": Làm cho các quan điểm, ý kiến trở nên gần nhau hơn, tìm được tiếng nói chung.

    • Le médiateur a réussi à rapprocher les points de vue des deux parties. (Người hòa giải đã thành công trong việc thu hẹp khoảng cách quan điểm giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapprochement (danh từ giống đực): Sự xích lại gần, sự hòa giải, sự nối lại quan hệ.

    • Un rapprochement entre les deux pays est envisageable. (Một sự hòa giải giữa hai quốc giađiều có thể hình dung được.)
  • Proche (tính từ): Gần (về khoảng cách, thời gian, quan hệ).

  • Approcher (ngoại động từ): Lại gần, tiếp cận (thường chỉ hành động di chuyển về phía một cái gì đó).
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp, thu gom lại.
  • Réunir: Tập hợp, họp lại.
  • Comparer: So sánh (nghĩa đối chiếu).
  • Resserrer: Siết chặt, làm khít lại (nghĩa vậthoặc quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rapprocher de: Làm cho gần với (ai/cái gì).
    • Cette expérience l'a rapprochée de la nature. (Trải nghiệm này đã đưa ấy đến gần với thiên nhiên hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rapprocher les chaises (nghĩa bóng): Tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận thân mật, cởi mở.
    • Pour résoudre ce conflit, il faut d'abord rapprocher les chaises. (Để giải quyết mâu thuẫn này, trước tiên cần phải tạo ra một bầu không khí đối thoại cởi mở.)
ngoại động từ
  1. làm cho gần lại, xích gần lại, kéo lại cho gần, làm khít lại
    • Rapprochez votre siège, je vous entends mal
      xích ghế anh lại gần đây, anh nói tôi nghe không
    • Les lorgnettes rapprochent les objets
      ống nhòm làm cho sự vật như gần lại
  2. làm cho gần nhau, làm cho thân nhau
    • Le travail rapproche les hommes
      lao động làm cho con người gần nhau
  3. kết hợp; so
    • Rapprocher deux textes
      so hai văn bản

Từ gần giống

Từ chứa "rapprocher"

Từ có nhắc đến "rapprocher"