dissuade

/di'sweid/
Học thuật
Thân thiện
dissuade

Negative campaigning will only dissuade voters.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên ngăn, can ngăn: Hành động thuyết phục ai đó không làm một việc đó, thường bằng cách đưa ra lẽ hoặc lời khuyên về hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I tried to dissuade him from quitting his job without another offer. (Tôi đã cố gắng khuyên ngăn anh ấy đừng bỏ việc khi chưa lời mời nào khác.)
    • The teacher dissuaded the students from cheating by explaining the severe penalties. (Giáo viên đã can ngăn học sinh không gian lận bằng cách giải thích các hình phạt nghiêm khắc.)
    • Her friends could not dissuade her from taking the risky trip. (Bạn bè của ấy không thể khuyên ngăn khỏi chuyến đi mạo hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to dissuade someone from something/from doing something": Đây cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc khuyên ngăn ai khỏi một điều hoặc khỏi làm việc .
    • The high cost dissuaded us from buying the car. (Giá cao đã ngăn cản chúng tôi mua chiếc xe.)
    • He was dissuaded from his original plan after hearing our advice. (Anh ấy đã bị thuyết phục từ bỏ kế hoạch ban đầu sau khi nghe lời khuyên của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissuasion (danh từ): Sự khuyên ngăn, sự can ngăn.
    • Despite our dissuasion, he went ahead with the plan. (Bất chấp sự can ngăn của chúng tôi, anh ấy vẫn tiến hành kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Discourage: Làm nản lòng, can ngăn (tập trung vào việc làm giảm sự nhiệt tình hoặc sự sẵn sàng).
  • Deter: Ngăn cản, răn đe (thường do sợ hậu quả hoặc hình phạt).
  • Advise against: Khuyên không nên.
Từ trái nghĩa
  • Persuade: Thuyết phục (ai đó làm việc ).
  • Encourage: Khuyến khích, động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trọn vẹn với cấu trúc "dissuade someone from...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dissuade")

dissuade

Negative campaigning will only dissuade voters.

ngoại động từ
  1. khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
    • to dissuade someone from doing something
      khuyên ngăn ai đừng làm việc
    • to dissuade an action
      can ngăn một hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dissuade"