persuade

/pə'sweid/
Học thuật
Thân thiện
persuade

A young woman tries to persuade her friend to try a new food.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thuyết phục, làm cho tin, làm cho đồng ý: Hành động khiến ai đó thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc quyết định thông qua lẽ, lập luận hoặc lời nói.
    • Khuyên bảo, rủ rê: Hành động khuyến khích hoặc động viên ai đó làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội của chúng tôi.)
  • (Bạn có thể thuyết phục ấy về tầm quan trọng của dự án này không?)
  • (Cuối cùng anh ấy đã bị thuyết phục để đổi ý.)
  • (Tôi tin chắc rằng đây giải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to persuade someone of something": thuyết phục ai đó về điều , làm cho ai đó tin vào điều .
    • The evidence persuaded the jury of his innocence. (Bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta.)
  • "to be persuaded that...": tin chắc rằng, bị thuyết phục rằng.
    • She is persuaded that honesty is always the best policy. ( ấy tin chắc rằng sự trung thực luôn chính sách tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuasion (danh từ): sự thuyết phục; niềm tin, tín ngưỡng.
    • He used gentle persuasion to get his point across. (Anh ấy dùng sự thuyết phục nhẹ nhàng để trình bày quan điểm của mình.)
  • Persuasive (tính từ): sức thuyết phục.
    • She gave a very persuasive argument. ( ấy đưa ra một lập luận rất sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Convince: thuyết phục (thường nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó tin vào một sự thật hoặc ý kiến).
  • Urge: thúc giục, khẩn nài.
  • Coax: dỗ dành, năn nỉ một cách dịu dàng.
Từ trái nghĩa
  • Dissuade: can ngăn, khuyên ai đó không làm gì.
  • Discourage: làm nản lòng, can ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Persuade into (doing something): thuyết phục ai đó làm việc .
    • He persuaded me into lending him the money. (Anh ấy đã thuyết phục tôi cho anh ta mượn tiền.)
  • Persuade out of (doing something): thuyết phục ai đó không làm việc (tương tự "dissuade").
    • I persuaded him out of quitting his job. (Tôi đã thuyết phục anh ấy đừng bỏ việc.)
persuade

A young woman tries to persuade her friend to try a new food.

ngoại động từ
  1. làm cho tin; thuyết phục
    • to persuade someone of something
      làm cho ai tin cái
    • to persuade someone to do something (into doing something)
      thuyết phục ai làm gì
    • to be persuaded that
      tin chắc rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "persuade"

Từ có nhắc đến "persuade"