suasion

/'sweiʤn/
Học thuật
Thân thiện
suasion

A teacher uses gentle suasion to encourage a hesitant student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thuyết phục: Hành động cố gắng khiến người khác tin tưởng hoặc hành động theo một cách nhất định thông qua lẽ, lời nói hoặc lập luận, thay vì ép buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leader relied on moral suasion rather than force to change people's behavior. (Nhà lãnh đạo dựa vào sự thuyết phục về mặt đạo đức hơn lực để thay đổi hành vi của mọi người.)
    • Her gentle suasion eventually convinced the committee to approve the project. (Sự thuyết phục nhẹ nhàng của ấy cuối cùng đã thuyết phục được ủy ban phê duyệt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral suasion": sự thuyết phục dựa trên lẽ phải, đạo đức hoặc lương tâm.

    • The central bank used moral suasion to encourage commercial banks to lend more. (Ngân hàng trung ương đã sử dụng sự thuyết phục đạo đức để khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn.)
  • "Persuasive suasion": sự thuyết phục tính thuyết phục cao, thường dùng để nhấn mạnh.

    • The diplomat's persuasive suasion helped avert a crisis. (Sự thuyết phục đầy tính thuyết phục của nhà ngoại giao đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuasion (n): sự thuyết phục. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "suasion", nhưng "suasion" thường trang trọng hơn ít phổ biến hơn).
  • Dissuasion (n): sự can ngăn, sự thuyết phục ai đó làm điều . (Đây từ trái nghĩa với "suasion").
Từ đồng nghĩa
  • Persuasion: sự thuyết phục.
  • Influence: sự ảnh hưởng.
  • Exhortation: sự khuyên bảo, thúc giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "suasion").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suasion").

suasion

A teacher uses gentle suasion to encourage a hesitant student.

danh từ
  1. sự thuyết phục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suasion"