suasion
/'sweiʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuyết phục: Hành động cố gắng khiến người khác tin tưởng hoặc hành động theo một cách nhất định thông qua lý lẽ, lời nói hoặc lập luận, thay vì ép buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leader relied on moral suasion rather than force to change people's behavior. (Nhà lãnh đạo dựa vào sự thuyết phục về mặt đạo đức hơn là vũ lực để thay đổi hành vi của mọi người.)
- Her gentle suasion eventually convinced the committee to approve the project. (Sự thuyết phục nhẹ nhàng của cô ấy cuối cùng đã thuyết phục được ủy ban phê duyệt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral suasion": sự thuyết phục dựa trên lẽ phải, đạo đức hoặc lương tâm.
- The central bank used moral suasion to encourage commercial banks to lend more. (Ngân hàng trung ương đã sử dụng sự thuyết phục đạo đức để khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn.)
"Persuasive suasion": sự thuyết phục có tính thuyết phục cao, thường dùng để nhấn mạnh.
- The diplomat's persuasive suasion helped avert a crisis. (Sự thuyết phục đầy tính thuyết phục của nhà ngoại giao đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Persuasion (n): sự thuyết phục. (Từ này phổ biến và có nghĩa tương tự "suasion", nhưng "suasion" thường trang trọng hơn và ít phổ biến hơn).
- Dissuasion (n): sự can ngăn, sự thuyết phục ai đó làm điều gì. (Đây là từ trái nghĩa với "suasion").
Từ đồng nghĩa
- Persuasion: sự thuyết phục.
- Influence: sự ảnh hưởng.
- Exhortation: sự khuyên bảo, thúc giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "suasion").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suasion").
danh từ
- sự thuyết phục