suasion

/'sweiʤn/
danh từ
  1. sự thuyết phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suasion"

suasion
A teacher uses gentle suasion to encourage a hesitant student.