distal
/'sistəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học, Sinh vật học) Ở đầu xa: Dùng để chỉ vị trí của một bộ phận trên cơ thể hoặc cấu trúc sinh học, nằm xa hơn so với một điểm tham chiếu (thường là điểm gắn vào thân hoặc gốc của chi). Đối lập với "gần" (proximal).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'extrémité distale du fémur s'articule avec le tibia. (Đầu xa của xương đùi khớp với xương chày.)
- La phalange distale est la dernière phalange du doigt. (Đốt ngón xa là đốt ngón tay cuối cùng.)
- Les tubules rénaux distaux participent à la régulation des électrolytes. (Các ống thận xa tham gia vào việc điều hòa chất điện giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI) hoặc mô tả phẫu thuật để chỉ định vị trí chính xác.
- La fracture se situe au tiers distal du radius. (Vết gãy nằm ở một phần ba xa của xương quay.)
Trong sinh học: Có thể dùng để mô tả vị trí trên các cấu trúc như lông mao, nhiễm sắc thể, hoặc nhánh cây.
- La région distale du flagelle est responsable de la mobilité. (Vùng xa của roi lông chịu trách nhiệm cho sự di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Distalement (trạng từ): Một cách xa, ở vị trí xa.
- Le nerf se divise distalement. (Dây thần kinh phân chia ở phía xa.)
Proximal (tính từ, từ trái nghĩa): Ở đầu gần, gần với điểm gốc hoặc thân.
- L'extrémité proximale de l'humérus. (Đầu gần của xương cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Périphérique (ngoại vi): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ vị trí xa trung tâm, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật giải phẫu.
- Terminal (tận cùng): Thường dùng cho phần cuối cùng, điểm kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (giải phẫu, sinh vật học) ở đầu xa