distemper
/dis'tempə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh truyền nhiễm ở động vật (đặc biệt là chó): Một căn bệnh do virus gây ra, thường ảnh hưởng đến hệ hô hấp, tiêu hóa và thần kinh của chó và một số loài động vật khác.
- Tình trạng khó chịu, rối loạn tinh thần: Một trạng thái bực bội, lo lắng hoặc mất cân bằng về tinh thần. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Kỹ thuật vẽ bằng màu keo: Một phương pháp hội họa sử dụng sơn được tạo từ bột màu pha với chất kết dính (thường là keo) và nước, dùng để vẽ lên tường, vải bạt hoặc tạo phông nền sân khấu.
Động từ:
- Vẽ bằng màu keo: Sử dụng sơn màu keo để trang trí hoặc tạo ra một bức tranh.
- Làm rối loạn, làm khó chịu: Gây ra sự bực bội hoặc mất cân bằng. (Nghĩa cổ, ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bệnh):
- The puppy was vaccinated against distemper. (Chú chó con đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh distemper.)
- Canine distemper is a serious viral illness. (Bệnh distemper ở chó là một căn bệnh do virus nghiêm trọng.)
Danh từ (Hội họa):
- The mural was executed in distemper. (Bức tranh tường được thực hiện bằng kỹ thuật vẽ màu keo.)
Động từ:
- They decided to distemper the nursery walls in a soft blue. (Họ quyết định vẽ bằng màu keo lên tường phòng trẻ em với một màu xanh nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mind distempered with grief": Một tâm trí bị xáo trộn bởi nỗi đau buồn. (Cách dùng văn chương, cổ).
- "Political distemper": Tình trạng hỗn loạn chính trị. (Cách dùng ẩn dụ, dựa trên nghĩa gốc về sự rối loạn).
Biến thể và từ gần giống
- Canine distemper virus (CDV): Virus gây bệnh distemper ở chó.
- Distempered (tính từ): (Cổ) Bị rối loạn, khó chịu.
- A distempered mood. (Một tâm trạng bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh: Canine disease, viral infection.
- Tình trạng rối loạn (cổ): Agitation, perturbation, disorder.
- Kỹ thuật vẽ: Tempera (một kỹ thuật tương tự, thường dùng cho tranh vẽ panel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "distemper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distemper".
danh từ
- tình trạng khó ở
- tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình trạng bực bội, tình trạng bực dọc
- bệnh sốt ho của chó (do nguyên nhân virut)
- tình trạng rối loạn, tình trạng hỗn loạn (về chính trị)
ngoại động từ, (từ cổ,nghĩa cổ), (thường) chỉ động tính từ quá khứ
- làm khó ở
- làm rối trí, làm loạn óc
- a distempered mindtrí óc rối loạn
danh từ
- (hội họa) thuật vẽ (bằng) màu keo
- màu keo
- to paint in distempervẽ (bằng) màu keo
ngoại động từ
- vẽ (tường...) bằng màu keo