amiability
/,eimjə'biliti/ Cách viết khác : (amiableness) /'eimjəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tử tế, sự tốt bụng: Chỉ phẩm chất của một người thân thiện, dễ gần và có ý tốt với người khác.
- Tính nhã nhặn, tính hòa nhã: Chỉ thái độ lịch sự, ôn hòa và dễ chịu trong giao tiếp.
- Tính dễ thương, tính đáng yêu: Chỉ vẻ ngoài hoặc tính cách gây thiện cảm, khiến người khác thấy thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her amiability makes her very popular at work. (Sự tử tế của cô ấy khiến cô trở nên rất được yêu mến ở nơi làm việc.)
- He greeted everyone with great amiability. (Anh ấy chào đón mọi người với sự hòa nhã tuyệt vời.)
- The child's natural amiability won over the guests. (Tính cách đáng yêu tự nhiên của đứa trẻ đã chinh phục các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be known for one's amiability": Được biết đến vì sự dễ mến, tốt bụng.
- The shopkeeper is known throughout the neighborhood for his amiability. (Chủ cửa hàng được cả khu phố biết đến vì sự tốt bụng của mình.)
"An air of amiability": Vẻ ngoài/không khí thân thiện, dễ chịu.
- Despite the formal setting, there was an air of amiability at the meeting. (Bất chấp bối cảnh trang trọng, vẫn có một không khí thân thiện trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Amiable (tính từ): Tử tế, tốt bụng, dễ thương.
- He is an amiable old man. (Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi rất tốt bụng.)
Amiableness (danh từ): (Cách viết khác của amiability) Sự tử tế, tính dễ mến.
Từ đồng nghĩa
- Friendliness: Sự thân thiện.
- Agreeableness: Tính dễ chịu, tính dễ ưa.
- Geniality: Sự vui vẻ, hòa nhã.
Từ trái nghĩa
- Hostility: Sự thù địch.
- Unfriendliness: Sự không thân thiện.
- Rudeness: Sự thô lỗ.
danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng
- tính nhã nhặn, tính hoà nhã
- tính dễ thương, tính đáng yêu