amiability

/,eimjə'biliti/ Cách viết khác : (amiableness) /'eimjəblnis/
danh từ
  1. sự tử tế, sự tốt bụng
  2. tính nhã nhặn, tính hoà nhã
  3. tính dễ thương, tính đáng yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amiability"

Từ có nhắc đến "amiability"

amiability
She greeted the new neighbors with genuine amiability.