distension

/dis'tenʃn/
danh từ
  1. sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

distension
The doctor observed the abdominal distension during the examination.