dilatation
/,dailei'teiʃn/ Cách viết khác : (dilation) /dai'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giãn ra, sự nở ra: Hành động làm cho một vật trở nên rộng hơn, to hơn hoặc mở rộng hơn, thường là một lỗ mở, ống, hoặc khoang trong cơ thể.
- Trạng thái bị giãn, trạng thái bị căng ra: Tình trạng một bộ phận hoặc cấu trúc đã được kéo dãn hoặc mở rộng vượt quá kích thước bình thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dilatation of blood vessels helps regulate body temperature. (Sự giãn nở của mạch máu giúp điều chỉnh thân nhiệt.)
- Doctors observed the dilatation of the patient's pupils. (Các bác sĩ quan sát thấy sự giãn nở đồng tử của bệnh nhân.)
- The procedure involves the gentle dilatation of the cervical canal. (Thủ thuật liên quan đến việc làm giãn nhẹ ống cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Time dilatation": Sự giãn nở thời gian (một hiệu ứng trong thuyết tương đối, nơi thời gian trôi chậm hơn trong một hệ quy chiếu chuyển động so với một hệ quy chiếu đứng yên).
- Time dilatation is a key concept in Einstein's theory of relativity. (Sự giãn nở thời gian là một khái niệm then chốt trong thuyết tương đối của Einstein.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilation (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dilatation", chỉ sự giãn nở.
- Pupil dilation is a normal response to low light. (Sự giãn đồng tử là phản ứng bình thường với ánh sáng yếu.)
- Dilate (động từ): Làm giãn ra, mở rộng ra.
- The doctor used drops to dilate my pupils for the eye exam. (Bác sĩ dùng thuốc nhỏ để làm giãn đồng tử của tôi cho cuộc kiểm tra mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Expansion: Sự mở rộng, sự bành trướng.
- Enlargement: Sự mở rộng, sự phóng to.
- Stretching: Sự kéo dãn, sự căng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dilatation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to dilate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dilatation").
danh từ
- sự giãn, sự nở
- chỗ giãn, chỗ nở