distention

Noun
  1. Sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồng
  2. nang phình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

distention
The doctor gently palpates the patient's abdominal distention.