distich
/'distik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn thơ hai câu: Một đơn vị thơ gồm chính xác hai dòng thơ, thường có vần điệu và cấu trúc ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Đây là một hình thức thơ ngắn gọn và phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many of his poems are composed of a single, powerful distich. (Nhiều bài thơ của ông ấy được cấu thành từ một đoạn thơ hai câu duy nhất đầy sức mạnh.)
- The epitaph on the tombstone was a simple distich. (Dòng chữ trên bia mộ là một đoạn thơ hai câu giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học, một distich thường được phân tích như một đơn vị ý nghĩa độc lập và trọn vẹn.
- The poet's skill is evident in how he packs so much emotion into a single distich. (Tài năng của nhà thơ thể hiện rõ qua cách ông ấy dồn nén nhiều cảm xúc vào chỉ một đoạn thơ hai câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Couplet (n): Cặp câu thơ, thường đồng nghĩa với "distich" trong tiếng Anh hiện đại.
- The Shakespearean sonnet ends with a rhyming couplet. (Bài sonnet của Shakespeare kết thúc bằng một cặp câu thơ có vần.)
- Stanza (n): Khổ thơ, có thể gồm nhiều câu hơn hai.
- The poem has four stanzas. (Bài thơ có bốn khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Couplet: Cặp câu thơ.
- Two-line stanza: Khổ thơ hai dòng.
Thành ngữ liên quan