deistic

/di:'istik/
Học thuật
Thân thiện
deistic

A philosopher discusses deistic beliefs in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thần luận: Chỉ sự liên quan đến thuyết thần luận (deism), một quan niệm triết học thần học công nhận sự tồn tại của một đấng tạo hóa dựa trên lý trí tự nhiên, nhưng phủ nhận sự can thiệp siêu nhiên trực tiếp của vị thần này vào vũ trụ sau khi đã sáng tạo ra .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher's arguments were fundamentally deistic, emphasizing a distant creator. (Những lập luận của nhà triết học về cơ bản mang tính thần luận, nhấn mạnh đến một đấng sáng tạo xa cách.)
    • Some of the Founding Fathers held deistic beliefs. (Một số Nhà Lập quốc những niềm tin mang tính thần luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Deistic worldview: Thế giới quan thần luận.
    • His deistic worldview separated the realm of science from that of divine revelation. (Thế giới quan thần luận của ông tách biệt lĩnh vực khoa học với lĩnh vực mặc khải thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Deism (danh từ): Thuyết thần luận.
    • Deism was popular among Enlightenment thinkers. (Thuyết thần luận phổ biến trong giới các nhà tư tưởng Khai sáng.)
  • Deist (danh từ): Người theo thuyết thần luận.
    • He described himself as a deist, not a theist. (Ông ấy tự mô tả mình một người theo thuyết thần luận, chứ không phải người hữu thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Rational theistic (có thể dùng trong một số ngữ cảnh): (Thuộc) hữu thần duy . (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh khía cạnh lý trí, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "deistic").
Từ trái nghĩa
  • Theistic (adj): (Thuộc) hữu thần (chỉ niềm tin vào một vị thần can thiệp tích cực vào thế giới).
  • Atheistic (adj): (Thuộc) vô thần.
deistic

A philosopher discusses deistic beliefs in a quiet library.

tính từ
  1. (thuộc) thần luận

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deistic"