distrain

/dis'trein/
Học thuật
Thân thiện
distrain

The bailiff will distrain the debtor's furniture.

Định nghĩa
  1. Động từ (Pháp ):
    • Tịch biên, biên tài sản: Hành động của cơ quan thẩm quyền (thường chủ nợ hoặc cơ quan thi hành án) tạm giữ tài sản của một người để đảm bảo việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Đây một biện pháp cưỡng chế theo luật định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The landlord has the right to distrain the tenant's goods for unpaid rent. (Chủ nhà quyền tịch biên tài sản của người thuê để lấy tiền thuê nhà chưa thanh toán.)
    • The court ordered to distrain his property until the fine was paid. (Tòa án ra lệnh biên tài sản của ông ta cho đến khi tiền phạt được thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distrain upon/on something": tiến hành tịch biên đối với một tài sản cụ thể.
    • The bailiff came to distrain upon the company's equipment. (Chấp hành viên đã đến để tiến hành tịch biên thiết bị của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrainor / Distrainer (n): Người tiến hành tịch biên (chủ nợ, chấp hành viên).
  • Distrainee (n): Người bị tịch biên tài sản.
  • Distraint (n): Hành động tịch biên; sự tịch biên.
    • The distraint of the goods was carried out legally. (Việc tịch biên hàng hóa đã được thực hiện một cách hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Confiscate (v): tịch thu (thường vĩnh viễn, do vi phạm pháp luật).
  • Seize (v): thu giữ, tạm giữ (theo lệnh của tòa án hoặc cơ quan chức năng).
  • Impound (v): tạm giữ (phương tiện, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Distrain upon/on: (như đã nêumục trên) cấu trúc phổ biến nhất khi nói về việc tịch biên một tài sản cụ thể.
distrain

The bailiff will distrain the debtor's furniture.

ngoại động từ
  1. (pháp ) tịch biên (tài sản)