disturbing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra cảm giác lo lắng, bất an, hoặc khó chịu: "disturbing" mô tả điều gì đó khiến tâm trí bị xáo trộn, gợi lên nỗi sợ hãi, lo âu hoặc cảm giác không ổn.
- Làm phiền đến tinh thần, gây ám ảnh: "disturbing" còn có thể chỉ điều gì đó gây ấn tượng mạnh và tiêu cực, khó có thể quên được.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tài liệu có chứa một số hình ảnh gây ám ảnh về chiến tranh.)
- (Tôi thấy phản ứng thiếu quan tâm của anh ấy trước khủng hoảng thật sự đáng lo ngại.)
- (Cô ấy đã có một giấc mơ làm phiền đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deeply disturbing": cực kỳ đáng lo ngại, gây xáo trộn sâu sắc.
- The investigation revealed deeply disturbing facts about the company's practices. (Cuộc điều tra tiết lộ những sự thật cực kỳ đáng lo ngại về cách thức hoạt động của công ty.)
- "find something disturbing": thấy điều gì đó đáng lo ngại/khó chịu.
- Many voters find the candidate's statements disturbing. (Nhiều cử tri thấy những tuyên bố của ứng cử viên thật đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disturb (động từ): làm phiền, quấy rầy, gây xáo trộn.
- Please do not disturb me while I'm working. (Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.)
- Disturbingly (trạng từ): một cách đáng lo ngại.
- The test results were disturbingly low. (Kết quả kiểm tra thấp một cách đáng lo ngại.)
- Disturbed (tính từ): bị xáo trộn, rối loạn (tâm lý); hoặc chỉ trạng thái bị làm phiền.
- He has a disturbed childhood. (Anh ấy có một tuổi thơ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Upsetting: làm buồn phiền, khó chịu.
- Troubling: gây lo ngại, phiền muộn.
- Alarming: báo động, đáng lo sợ.
- Disconcerting: làm bối rối, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
- Comforting: an ủi, dễ chịu.
- Soothing: làm dịu đi, êm ái.
Adjective
- gây muộn phiền, lo âu, lo lắng, lo ngại