distressing

/dis'tresiɳ/
tính từ ((cũng) distressful)
  1. làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
  2. làm lo âu, làm lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "distressing"

distressing
The news about the accident was deeply distressing.