distressing

/dis'tresiɳ/
Học thuật
Thân thiện
distressing

The news about the accident was deeply distressing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn: Mô tả điều đó gây ra cảm giác buồn phiền, đau khổ sâu sắc về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
    • Làm lo âu, làm lo lắng: Mô tả điều đó gây ra sự bồn chồn, lo lắng hoặc bất an.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The news of the accident was deeply distressing. (Tin tức về vụ tai nạn thật sự làm đau buồn.)
    • She had a distressing dream that kept her awake all night. ( ấy một giấc mơ làm lo lắng khiến thức trắng cả đêm.)
    • It is distressing to see animals suffer. (Thật đau lòng khi nhìn thấy động vật đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distressingly" (trạng từ): một cách đau buồn, một cách đáng lo ngại.
    • The situation was distressingly familiar. (Tình huống đó một cách đáng lo ngại quen thuộc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả các sự kiện, tin tức hoặc tình huống nghiêm trọng gây tổn thương tâm lý.
Biến thể từ gần giống
  • Distress (danh từ/động từ): nỗi đau buồn, sự đau khổ; làm cho ai đó đau buồn.
    • The ship was in distress. (Con tàu đang gặp nạn.)
  • Distressed (tính từ): buồn phiền, đau khổ; cũng có thể chỉ tình trạng hư hỏng (đồ vật).
    • He had a distressed look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt buồn phiền.)
  • Distressful (tính từ): (từ , đồng nghĩa với ) gây đau buồn, gây lo lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Upsetting: làm bối rối, làm khó chịu.
  • Painful: đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Worrying: đáng lo ngại.
  • Troubling: gây phiền muộn, gây rắc rối.
  • Heartbreaking: làm tan nát cõi lòng.
Từ trái nghĩa
  • Comforting: an ủi, làm dễ chịu.
  • Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • In distress: trong tình trạng đau khổ, gặp nạn.
    • A vessel in distress sent a radio signal. (Một con tàu gặp nạn đã phát tín hiệutuyến.)
distressing

The news about the accident was deeply distressing.

tính từ ((cũng) distressful)
  1. làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
  2. làm lo âu, làm lo lắng

Từ tương tự

Từ chứa "distressing"