disuse
/'dis'ju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bỏ đi, sự không dùng đến: Trạng thái của một vật hoặc một thứ gì đó không còn được sử dụng trong một thời gian dài, dẫn đến tình trạng bị lãng quên hoặc xuống cấp.
- Sự lỗi thời do không sử dụng: Chỉ việc một tập quán, công cụ, hoặc từ ngữ dần biến mất khỏi việc sử dụng hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old factory fell into disuse many years ago. (Nhà máy cũ đã rơi vào tình trạng bỏ không từ nhiều năm trước.)
- Many English words have fallen into disuse over the centuries. (Nhiều từ tiếng Anh đã rơi vào tình trạng không còn được dùng qua nhiều thế kỷ.)
- The bridge is unsafe due to long disuse. (Cây cầu không an toàn do bị bỏ không lâu ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall into disuse" / "to come into disuse": Bắt đầu không còn được sử dụng, trở nên lỗi thời và bị bỏ đi.
- That traditional craft has fallen into disuse. (Nghề thủ công truyền thống đó đã rơi vào quên lãng.)
- "through disuse": Do không được sử dụng mà dẫn đến hậu quả (như quên, hư hỏng).
- My French is rusty through disuse. (Tiếng Pháp của tôi đã mai một do không sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disused (tính từ): Đã bị bỏ không, không còn được sử dụng.
- They explored a disused railway tunnel. (Họ đã khám phá một đường hầm đường sắt đã bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Neglect: Sự sao lãng, bỏ bê.
- Abandonment: Sự từ bỏ, sự bỏ hoang.
- Obsolescence: Sự lỗi thời, sự trở nên lạc hậu.
Từ trái nghĩa
- Use: Sự sử dụng.
- Employment: Việc dùng đến, sự sử dụng.
- Practice: Tập quán, thói quen sử dụng.
danh từ
- sự bỏ đi, sự không dùng đến
- to come (fall) into disusebị bỏ đi không dùng đến
ngoại động từ
- bỏ, không dùng đến